Đồng CW103C là gì? Mua Đồng CW103C ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CW103C là một loại hợp kim đồng hợp kim hóa thấp, theo tiêu chuẩn European Union / EN. Với thành phần chứa Cobalt (Co), Niken (Ni) và Berili (Be), CW103C có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt, độ dẫn điện cao và được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu chịu lực và chịu nhiệt tốt.
So với Đồng CW408J, CW103C có hàm lượng Đồng (Cu) cao hơn, giúp tăng khả năng dẫn điện vượt trội. Trong khi CW408J có độ bền kéo cao hơn (≥ 420 MPa so với ≥ 240 MPa của CW103C), thì CW103C lại nổi bật với độ cứng Brinell cao hơn (210 – 310 HB so với 110 – 180 HB của CW408J). Điều này khiến CW103C phù hợp hơn với các ứng dụng cần độ bền mài mòn và độ cứng cao.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Cải thiện tính dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền |
Co (Coban) | 0.8 – 1.3 | Tăng độ cứng, độ bền và khả năng chịu mài mòn |
Ni (Niken) | 0.8 – 1.3 | Cải thiện độ bền, chống ăn mòn và chịu nhiệt |
Be (Berili) | 0.4 – 0.7 | Tăng độ cứng và khả năng chịu tải trọng lớn |
Fe (Sắt) | ≤ 0.2 | Ổn định cấu trúc hợp kim |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.5 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 240 MPa |
Độ bền chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | 200 — 220 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | ≥ 2 % |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 210 — 310 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 60 — 330 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | ≤ 0.04 Ω∙mm²/m |
4. Ứng dụng
Với độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và tính dẫn điện vượt trội, Đồng CW103C được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm:
- Công nghiệp khuôn mẫu: Sử dụng trong khuôn dập nóng, khuôn ép nhựa và khuôn đúc kim loại, nhờ độ cứng và khả năng chịu nhiệt tốt.
- Ngành hàng không & vũ trụ: Ứng dụng trong các linh kiện điện tử chịu tải cao, nhờ tính dẫn điện vượt trội.
- Sản xuất điện cực hàn: Được sử dụng trong điện cực hàn điểm, nhờ khả năng dẫn điện và chịu mài mòn cao.
- Công nghiệp điện tử: Dùng trong các bộ phận tiếp xúc điện, relay, công tắc điện áp cao.
- Công nghiệp cơ khí: Sử dụng trong các trục quay, bánh răng và bạc lót có yêu cầu cao về độ cứng và khả năng chịu lực.
5. Mua Đồng CW103C ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW103C chất lượng cao với giá tốt nhất?
Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM