Đồng CW400J là gì? Mua Đồng CW400J ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CW400J là một hợp kim đồng-niken-kẽm, được sản xuất theo tiêu chuẩn European Union / EN. Hợp kim này có độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn tốt và tính gia công tuyệt vời nhờ hàm lượng chì (Pb) từ 2.3 – 3.3%.
So với Đồng CW723R, CW400J có hàm lượng Ni (Niken) cao hơn (6.0 – 8.0% so với ≤ 0.6% ở CW723R), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường khắc nghiệt như nước biển. Tuy nhiên, CW400J có hàm lượng Mn (Mangan) thấp hơn và độ bền kéo thấp hơn so với CW723R.
Nhờ vào sự kết hợp giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn và tính gia công tốt, CW400J thường được sử dụng trong sản xuất các bộ phận cơ khí, linh kiện chính xác và phụ kiện hàng hải.
Bạn có thể tham khảo thêm về Đồng CW723R là gì? để so sánh và lựa chọn hợp kim phù hợp với nhu cầu sử dụng.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 47.0 – 50.0 | Cung cấp tính dẫn điện, độ bền và độ dẻo |
Ni (Niken) | 6.0 – 8.0 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn, tăng độ bền |
Mn (Mangan) | 1.5 – 3.0 | Cải thiện độ bền kéo và khả năng chống mài mòn |
Pb (Chì) | 2.3 – 3.3 | Tăng khả năng gia công, giúp dễ cắt gọt |
Fe (Sắt) | ≤ 0.3 | Cải thiện độ cứng |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.2 | Tăng khả năng chống ăn mòn |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Gia tăng độ cứng và độ bền |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.2 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 460 MPa |
Độ bền chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 250 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | ≥ 5 % |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 125 — 190 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 115 — 200 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
4. Ứng dụng
Với tính gia công tốt, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội, Đồng CW400J được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
- Chế tạo linh kiện cơ khí chính xác: Nhờ hàm lượng Pb cao, hợp kim này dễ gia công và cắt gọt, giúp sản xuất các bộ phận yêu cầu độ chính xác cao.
- Ngành hàng hải: Với hàm lượng Ni cao, CW400J có khả năng chống ăn mòn trong nước biển, thích hợp để chế tạo van, ống dẫn, trục tàu.
- Công nghiệp ô tô: Sử dụng trong các bộ phận truyền động, bạc lót, vòng bi chịu tải cao.
- Sản xuất phụ kiện thủy lực: Độ cứng cao và khả năng chịu áp suất tốt giúp CW400J được ứng dụng trong chế tạo van, bơm thủy lực.
5. Mua Đồng CW400J ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW400J chất lượng cao với giá tốt nhất?
Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM