Đồng CW402J là gì? Mua Đồng CW402J ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CW402J là một hợp kim đồng-niken-kẽm, được sản xuất theo tiêu chuẩn European Union / EN. Nhờ vào sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và tính gia công tốt, CW402J được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
So với Đồng CW400J, CW402J có hàm lượng Ni (Niken) cao hơn (9.0 – 11.0% so với 6.0 – 8.0% ở CW400J), giúp tăng khả năng chống ăn mòn và cải thiện tính cơ học. Tuy nhiên, CW402J lại có hàm lượng Pb (Chì) thấp hơn, dẫn đến khả năng gia công không tốt bằng CW400J. Nếu bạn đang tìm kiếm một hợp kim có khả năng chịu lực cao hơn, hãy tham khảo Đồng CW400J là gì? để có sự so sánh chi tiết hơn.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 45.0 – 48.0 | Tăng độ bền, độ dẻo và tính dẫn điện |
Ni (Niken) | 9.0 – 11.0 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn, tăng độ cứng |
Mn (Mangan) | ≤ 0.5 | Gia tăng độ bền cơ học |
Pb (Chì) | 1.0 – 2.5 | Cải thiện khả năng gia công cắt gọt |
Fe (Sắt) | ≤ 0.3 | Tăng độ cứng và tính ổn định |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.2 | Cải thiện tính chống ăn mòn |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Gia tăng độ cứng và độ bền |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.2 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 460 MPa |
Độ bền chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | 250 — 549.2 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | ≥ 5 % |
Độ bền cắt (Shear Strength) | 324 — 392 MPa |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 110 — 190 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 115 — 230 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 33.472 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) | 418.7 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.246 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 925 — 940 °C |
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) | 47.1 GPa |
4. Ứng dụng
Với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính gia công ổn định, Đồng CW402J được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành hàng hải: Do có hàm lượng Niken cao, CW402J có khả năng chống ăn mòn trong nước biển, thích hợp để chế tạo van, trục tàu và phụ kiện dưới nước.
- Công nghiệp ô tô: Dùng trong sản xuất các bộ phận chịu tải cao như bạc lót, vòng bi và bánh răng.
- Hệ thống thủy lực & khí nén: Với độ bền cao và tính ổn định, CW402J được dùng để sản xuất van, bơm và các phụ kiện chịu áp lực.
- Sản xuất thiết bị cơ khí chính xác: Độ cứng và khả năng gia công tốt giúp CW402J trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí yêu cầu độ chính xác cao.
5. Mua Đồng CW402J ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW402J chất lượng cao với giá tốt nhất?
Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM