Đồng CW403J là gì? Mua Đồng CW403J ở đâu?

Đồng CW403J là gì? Mua Đồng CW403J ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CW403J (Nickel Silver) là một hợp kim đồng-niken-kẽm, có độ bền kéo tương đối cao trong nhóm hợp kim đồng-niken. Với hàm lượng niken (Ni) từ 11 – 13%, hợp kim này có khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học cao và màu sắc tương tự bạc, giúp nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Ngoài ra, so với Đồng CW404J, Đồng CW403J có hàm lượng chì (Pb) rất thấp, giúp đảm bảo tính an toàn trong các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với con người.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Đồng (Cu) 63.5 – 66.5 Thành phần chính, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và độ bền.
Kẽm (Zn) 19.2 – 25.5 Tăng độ cứng và cải thiện độ bền cơ học.
Niken (Ni) 11 – 13 Cải thiện khả năng chống ăn mòn và tăng độ bền nhiệt.
Mangan (Mn) 0 – 0.5 Gia tăng độ bền mà không làm giảm độ dẻo.
Sắt (Fe) 0 – 0.25 Cải thiện đặc tính cơ học tổng thể.
Chì (Pb) 0 – 0.050 Giúp cải thiện gia công nhưng giữ ở mức thấp để an toàn.
Tạp chất còn lại (Residuals) 0 – 0.5 Đảm bảo chất lượng hợp kim.

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Mô đun đàn hồi (Elastic Modulus) 120 GPa (17 x 10⁶ psi)
Độ giãn dài khi đứt (Elongation at Break) 3.2 – 22%
Hệ số Poisson (Poisson’s Ratio) 0.32
Mô đun cắt (Shear Modulus) 45 GPa (6.5 x 10⁶ psi)
Độ bền cắt (Shear Strength) 350 – 370 MPa (51 – 53 x 10³ psi)
Độ bền kéo tối đa (Tensile Strength: Ultimate – UTS) 590 – 610 MPa (85 – 88 x 10³ psi)
Độ bền kéo chảy (Tensile Strength: Yield – Proof) 470 – 580 MPa (68 – 84 x 10³ psi)

4. Ứng dụng

Nhờ vào tính chất bền bỉ, dễ gia công và chống ăn mòn tốt, Đồng CW403J được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:

  • Ngành cơ khí chính xác: Sản xuất bạc lót, trục xoay, chi tiết máy cần chịu mài mòn cao.
  • Ngành điện & điện tử: Ứng dụng trong các đầu nối, tiếp điểm điện và linh kiện vi mạch.
  • Ngành trang sức & mỹ nghệ: Sử dụng để chế tạo khóa kéo, huy hiệu, phụ kiện trang sức cao cấp.
  • Ngành chế tạo nhạc cụ: Là vật liệu phổ biến trong dây đàn, kèn đồng, phím đàn piano.

5. Mua Đồng CW403J ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW403J chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Có bao nhiêu mác Thép SCM?

    Có bao nhiêu mác Thép SCM? Thép SCM (Steel Carbon Molybdenum) là một dòng thép [...]

    Đồng 2.0265 là gì? Mua Đồng 2.0265 ở đâu?

    Đồng 2.0265 là gì? Mua Đồng 2.0265 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng 2.0265 là [...]

    Inox 1.4315 là gì? So sánh Inox 1.4315 với Inox 316

    Inox 1.4315 là gì? So sánh Inox 1.4315 với Inox 316 1. Giới thiệu Inox [...]

    Altemp 718: Hợp Kim Chịu Nhiệt Cho Ứng Dụng Hàng Không Vũ Trụ

    Altemp 718: Hợp Kim Chịu Nhiệt Cho Ứng Dụng Hàng Không Vũ Trụ Altemp 718 [...]

    Láp Đồng Phi 52: Giá Tốt, Bền Bỉ, Ứng Dụng Cơ Khí, Mua Ngay!

    Láp Đồng Phi 52: Giá Tốt, Bền Bỉ, Ứng Dụng Cơ Khí, Mua Ngay! Láp [...]

    Inox SUS304N2 là gì?

    Inox SUS304N2 là gì? 1. Giới thiệu Inox SUS304N2 hay còn được gọi là Inox [...]

    Lá Căn Đồng 0.06mm: Đặc Tính, Ứng Dụng Y Học Và Nghiên Cứu Mới Nhất

    Lá Căn Đồng 0.06mm: Đặc Tính, Ứng Dụng Y Học Và Nghiên Cứu Mới Nhất [...]

    Inox S30323 là gì? So sánh Inox S30323 với Inox 304

    Inox S30323 là gì? So sánh Inox S30323 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

     

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo