Đồng CW408J là gì? Mua Đồng CW408J ở đâu?

Đồng CW408J là gì? Mua Đồng CW408J ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CW408J là một loại hợp kim đồng-niken-kẽm thuộc tiêu chuẩn European Union / EN. Hợp kim này nổi bật với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, tính dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

So với Đồng CW407J, Đồng CW408J có hàm lượng Đồng (Cu) cao hơn (59.5 – 62.5% so với 42.0 – 45.0%CW407J), giúp cải thiện tính dẫn điện và dẫn nhiệt. Ngoài ra, hàm lượng Niken (Ni) cao hơn (17.0 – 19.0%) giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, CW408J có độ bền kéo và độ cứng thấp hơn so với CW407J, do đó cần lựa chọn hợp kim phù hợp với yêu cầu sử dụng thực tế.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 59.5 – 62.5 Cải thiện tính dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền
Ni (Niken) 17.0 – 19.0 Tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học
Mn (Mangan) ≤ 0.7 Gia tăng độ cứng, độ bền và khả năng chịu mài mòn
Pb (Chì) 0.5 – 1.5 Cải thiện khả năng gia công cắt gọt
Fe (Sắt) ≤ 0.3 Ổn định cấu trúc hợp kim
Sn (Thiếc) ≤ 0.2 Cải thiện tính chống ăn mòn
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng độ bền và độ cứng của hợp kim
Tổng tạp chất khác ≤ 0.2 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền kéo (Tensile Strength) 420 MPa
Độ bền chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 260 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) ≥ 3 %
Giảm diện tích (Reduction of Area) 65 %
Độ bền cắt (Shear Strength) 324 — 383 MPa
Năng lượng va đập (Impact Energy) 29.4 J
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 110 — 180
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 115 — 190
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 25.104 W/(m∙°C)
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) 418.7 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.287 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 1050 — 1100 °C
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) 47.1 — 49 GPa

4. Ứng dụng

Với độ bền cơ học tốt, tính chống ăn mòn cao và khả năng gia công tốt, Đồng CW408J được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:

  • Ngành hàng hải: Ứng dụng trong các bộ phận tàu biển, phụ kiện dưới nước nhờ khả năng chống ăn mòn muối biển.
  • Công nghiệp ô tô: Dùng trong hệ thống phanh, trục quay, linh kiện chịu lực.
  • Công nghiệp cơ khí: Chế tạo bạc lót, bánh răng, trục quay với độ bền cao.
  • Thiết bị điện & điện tử: Được sử dụng trong các linh kiện dẫn điện, nhờ tính dẫn điện ổn định của hợp kim.
  • Thiết bị y tế: Sử dụng trong dụng cụ phẫu thuật, thiết bị y tế, nhờ khả năng chống ăn mòn và kháng khuẩn tốt.

5. Mua Đồng CW408J ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW408J chất lượng cao với giá tốt nhất?

Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Gadolinium là gì? Ứng dụng của Gadolinium trong sản xuất kim loại?

    Gadolinium là gì? Ứng dụng của Gadolinium trong sản xuất kim loại? Gadolinium (Gd) là [...]

    Inox 03X17H14M2 là gì? So sánh Inox 03X17H14M2 với Inox 304

    Inox 03X17H14M2 là gì? So sánh Inox 03X17H14M2 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox Z10CNT18.10 là gì? So sánh Inox Z10CNT18.10 với Inox 304

    Inox Z10CNT18.10 là gì? So sánh Inox Z10CNT18.10 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng C5102 là gì? Mua Đồng C5102 ở đâu?

    Đồng C5102 là gì? Mua Đồng C5102 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C5102 là [...]

    Inox 1.4361 là gì?

    Inox 1.4361 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4361 thuộc hệ tiêu chuẩn EN 10088-1 [...]

    Đồng C65500 là gì? Mua Đồng C65500 ở đâu?

    Đồng C65500 là gì? Mua Đồng C65500 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C65500 hay [...]

    Inox STS309S là gì? So sánh Inox STS309S với Inox 304

    Inox STS309S là gì? So sánh Inox STS309S với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox S38100 là gì? So sánh Inox S38100 với Inox 304

    Inox S38100 là gì? So sánh Inox S38100 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo