Đồng CW410J là gì? Mua Đồng CW410J ở đâu?

Đồng CW410J là gì? Mua Đồng CW410J ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CW410J (Nickel Silver 55-18) là một hợp kim đồng-niken-kẽm có đặc tính chống ăn mòn tốt, độ cứng cao và dễ gia công. Hợp kim này thường được ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu tính thẩm mỹ cao như chế tạo nhạc cụ, trang sức, linh kiện điện tử và thiết bị cơ khí chính xác.

Với thành phần chính gồm đồng (Cu) từ 53.5 – 56.5%, niken (Ni) từ 16.5 – 19.5% kẽm (Zn) từ 22.7 – 30%, Đồng CW410J có màu sắc tương tự bạc, độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt hơn so với nhiều hợp kim đồng khác.

So với Đồng CW405J, hợp kim này có hàm lượng niken cao hơn, giúp tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa vượt trội.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Đồng (Cu) 53.5 – 56.5 Thành phần chính, giúp tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa.
Kẽm (Zn) 22.7 – 30 Cải thiện độ cứng, tăng khả năng gia công.
Niken (Ni) 16.5 – 19.5 Cải thiện độ bền nhiệt và chống ăn mòn.
Mangan (Mn) 0 – 0.5 Tăng độ bền mà không làm giảm độ dẻo.
Sắt (Fe) 0 – 0.25 Cải thiện độ bền cơ học.
Chì (Pb) 0 – 0.050 Cải thiện khả năng gia công.
Tạp chất còn lại (Residuals) 0 – 0.5 Đảm bảo chất lượng hợp kim.

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Mô đun đàn hồi (Elastic Modulus) 120 GPa (17 x 10⁶ psi)
Hệ số Poisson (Poisson’s Ratio) 0.31
Độ cứng Rockwell B (Rockwell B Hardness) 52 – 99
Độ cứng Rockwell 30T (Rockwell Superficial 30T Hardness) 49 – 90
Mô đun cắt (Shear Modulus) 46 GPa (6.7 x 10⁶ psi)
Độ bền kéo tối đa (Tensile Strength: Ultimate – UTS) 420 – 800 MPa (60 – 120 x 10³ psi)

4. Ứng dụng

Nhờ độ bền cao, khả năng chống oxy hóa tốt và màu sắc sáng bóng, Đồng CW410J được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

  • Ngành chế tạo nhạc cụ: Sản xuất các bộ phận kèn đồng, dây đàn, phím đàn piano.
  • Ngành trang sức & đồ trang trí: Dùng làm huy hiệu, khuy áo, vòng tay, phụ kiện trang trí cao cấp.
  • Ngành điện & điện tử: Dùng trong các đầu nối, tiếp điểm điện, linh kiện vi mạch.
  • Ngành cơ khí chính xác: Sản xuất bạc lót, bánh răng, linh kiện chịu ma sát cao.

5. Mua Đồng CW410J ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW410J chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox Z6C13 là gì? So sánh Inox Z6C13 với Inox 304

    Inox Z6C13 là gì? So sánh Inox Z6C13 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gang NiHard 1: Tìm Hiểu Về Ứng Dụng, Độ Cứng Và So Sánh

    Gang NiHard 1: Tìm Hiểu Về Ứng Dụng, Độ Cứng Và So Sánh Gang NiHard [...]

    Shim Chêm Đồng Đỏ 7mm: Mua Ở Đâu Giá Tốt? Ứng Dụng Và Thông Số

    Shim Chêm Đồng Đỏ 7mm: Mua Ở Đâu Giá Tốt? Ứng Dụng Và Thông Số [...]

    Inox 06X18H11 là gì? So sánh Inox 06X18H11 với Inox 316

    Inox 06X18H11 là gì? So sánh Inox 06X18H11 với Inox 316 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gang GTW-40

    Gang GTW-40 Gang GTW-40 đang là mác Thép được tìm kiếm nhiều nhất hiện nay [...]

    Hợp Kim Thép S65C: Tính Chất, Ứng Dụng Báo Giá Chi Tiết

    Hợp Kim Thép S65C: Tính Chất, Ứng Dụng Báo Giá Chi Tiết Trong ngành công [...]

    Inox 2302 là gì? So sánh Inox 2302 với Inox 304

    Inox 2302 là gì? So sánh Inox 2302 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 409L là gì? So sánh Inox 409L với Inox 304

    Inox 409L là gì? So sánh Inox 409L với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo