Đồng CW504L là gì? Mua Đồng CW504L ở đâu?

Đồng CW504L là gì? Mua Đồng CW504L ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CW504L, với ký hiệu CuZn28, là hợp kim đồng-zinc, chủ yếu bao gồm Cu (Đồng)Zn (Kẽm). Hợp kim này nổi bật với khả năng chống ăn mòn và dễ gia công. 

So với Đồng CW106C, Đồng CW504L có tỷ lệ Zn cao hơn, tạo ra đặc tính chống mài mòn và khả năng gia công tốt hơn, nhưng lại không có tính dẫn điện vượt trội như Đồng CW106C. Đồng CW504L được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn và độ bền cơ học tốt.

Nếu bạn muốn tìm hiểu chi tiết về Đồng CW106C, hãy tham khảo bài viết Đồng CW106C là gì? Mua Đồng CW106C ở đâu?.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 71.0 – 73.0 Cung cấp độ dẻo và dẫn điện cho hợp kim
Zn (Kẽm) Phần còn lại Cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ bền
Fe (Sắt) ≤ 0.05 Giảm thiểu tạp chất, tăng cường độ bền
Ni (Niken) ≤ 0.3 Cải thiện khả năng chống ăn mòn
Pb (Chì) ≤ 0.05 Giảm tác động tạp chất trong hợp kim
Sn (Thiếc) ≤ 0.1 Cải thiện tính chất cơ học và độ bền
Al (Nhôm) ≤ 0.02 Cải thiện độ bền của hợp kim
Tổng tạp chất khác ≤ 0.1 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 284.4 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) ≥ 3 %
Giảm diện tích (Reduction of Area) 58.3 — 78.7 %
Độ bền cắt (Shear Strength) 235 — 422 MPa
Năng lượng va đập (Impact Energy) 21 — 116.6 J
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness) 65 — 160
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness) 68 — 170
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 97.1 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 121.151 W/(m∙°C)
Nhiệt dung (Heat Capacity) 376.8 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.062 — 0.078 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 910 — 965 °C
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) 36.3 — 40.7 GPa

4. Ứng dụng

Đồng CW504L nổi bật với các đặc tính vượt trội như khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền cơ học cao và khả năng gia công dễ dàng. Được ứng dụng trong các lĩnh vực sau:

  • Công nghiệp sản xuất cơ khí: Được sử dụng để chế tạo linh kiện cơ khí như ốc vít, đinh tán, và chi tiết máy.
  • Sản xuất đồ gia dụng: Sử dụng trong việc sản xuất các thiết bị gia dụng như van, ổ bi.
  • Công nghiệp điện tử: Được dùng trong dây điện và các bộ phận cần chống ăn mòn.

5. Mua Đồng CW504L ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW504L chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Đồng CuZn37Pb1Sn1 là gì? Mua Đồng CuZn37Pb1Sn1 ở đâu?

    Đồng CuZn37Pb1Sn1 là gì? Mua Đồng CuZn37Pb1Sn1 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuZn37Pb1Sn1 là [...]

    Inox 316J1 là gì? So sánh Inox 316J1 với Inox 304

    Inox 316J1 là gì? So sánh Inox 316J1 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 0Cr18Ni9Cu3 là gì? So sánh Inox 0Cr18Ni9Cu3 với Inox 304

    Inox 0Cr18Ni9Cu3 là gì? So sánh Inox 0Cr18Ni9Cu3 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 1.4404 là gì? So sánh Inox 1.4404 với Inox 304

    Inox 1.4404 là gì? So sánh Inox 1.4404 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Các phiên bản của Inox 302 và Ứng dụng

    Các phiên bản của Inox 302 và Ứng dụng Inox 302 là loại thép không [...]

    Đồng CuZn35Pb2 là gì? Mua Đồng CuZn35Pb2 ở đâu?

    Đồng CuZn35Pb2 là gì? Mua Đồng CuZn35Pb2 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuZn35Pb2 là [...]

    Đồng CW351H là gì? Mua Đồng CW351H ở đâu?

    Đồng CW351H là gì? Mua Đồng CW351H ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CW351H là [...]

    Inox 12Cr12 là gì? So sánh Inox 12Cr12 với Inox 304

    Inox 12Cr12 là gì? So sánh Inox 12Cr12 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo