Đồng CW602N là gì? Mua Đồng CW602N ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CW602N là hợp kim đồng chứa kẽm, chì và arsenic. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn. Hợp kim này có khả năng gia công tốt và chịu được nhiệt độ cao, thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt.
So với Đồng CW605N, Đồng CW602N có thành phần chì (Pb) với tỷ lệ cao hơn và có chứa arsenic (As), giúp tăng khả năng chống mài mòn, nhưng có độ dẫn điện thấp hơn. Mặc dù Đồng CW602N có tính chống mài mòn tốt hơn, nhưng lại không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ dẫn điện cao như Đồng CW605N. Để tìm hiểu thêm về Đồng CW605N, bạn có thể tham khảo bài viết Đồng CW605N là gì? Mua Đồng CW605N ở đâu?.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 61.0 – 63.0 | Cung cấp độ dẻo và độ dẫn điện cho hợp kim |
As (Arsenic) | 0.02 – 0.15 | Cải thiện khả năng chống mài mòn và chống oxy hóa |
Fe (Sắt) | ≤ 0.1 | Tăng độ cứng và độ bền cơ học |
Mn (Mangan) | ≤ 0.1 | Tăng khả năng chống mài mòn và cải thiện tính chất cơ học |
Ni (Niken) | ≤ 0.3 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn |
Pb (Chì) | 1.7 – 2.8 | Tăng khả năng gia công và giảm ma sát |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.1 | Tăng khả năng chống mài mòn và chống oxy hóa |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.2 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Cung cấp độ cứng và khả năng chống ăn mòn |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 280 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | ≥ 8 % |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 60 — 135 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 80 — 145 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 105 — 110 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) | 377 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.067 — 0.083 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 885 — 910 °C |
4. Ứng dụng
Đồng CW602N được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chịu lực, chịu nhiệt và chống mài mòn cao. Một số ứng dụng phổ biến bao gồm:
- Chế tạo linh kiện cơ khí: Các chi tiết máy cần tính bền vững và khả năng gia công cao.
- Sản xuất vật liệu chế tạo khuôn: Chế tạo khuôn mẫu, chi tiết đúc với độ bền cao.
- Ứng dụng trong ngành điện tử: Các bộ phận điện tử có yêu cầu chống mài mòn và chống oxy hóa.
5. Mua Đồng CW602N ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW602N chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM