Đồng CW614N là gì? Mua Đồng CW614N ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CW614N là một loại hợp kim đồng kẽm chứa chì với thành phần chủ yếu là đồng (Cu), kẽm (Zn) và chì (Pb), được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp cơ khí.
So với Đồng CW617N, Đồng CW614N có thành phần chì cao hơn, giúp tăng khả năng gia công nhưng cũng ảnh hưởng đến độ bền cơ học ở một mức độ nhất định. Tuy nhiên, hợp kim này vẫn duy trì được các đặc tính vượt trội như khả năng chống mài mòn, độ bền kéo cao và tính dẻo dai.
Để hiểu thêm về Đồng CW617N, bạn có thể tham khảo bài viết Đồng CW617N là gì? Mua Đồng CW617N ở đâu?.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 57.0 – 59.0 | Cung cấp độ dẻo và độ dẫn điện cho hợp kim |
Pb (Chì) | 2.5 – 3.5 | Tăng khả năng gia công và chống mài mòn |
Al (Nhôm) | ≤ 0.05 | Cải thiện độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn |
Fe (Sắt) | ≤ 0.3 | Tăng độ cứng và độ bền cơ học |
Ni (Niken) | ≤ 0.3 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.2 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.3 | Tăng khả năng chống mài mòn và chống oxy hóa |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Cung cấp độ cứng và khả năng chống ăn mòn |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 340 MPa |
Độ bền chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | 120 — 490.3 MPa |
Độ bền chảy Rp1 (Yield Strength, Rp1) | ≥ 140 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | ≥ 5 % |
Giảm diện tích (Reduction of Area) | 47 % |
Độ bền cắt (Shear Strength) | 314 — 412 MPa |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 70 — 160 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 85 — 170 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 95.6 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 109 — 121.336 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung (Heat Capacity) | 376.8 — 377 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.062 — 0.069 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 875 — 895 °C |
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) | 35.3 GPa |
4. Ứng dụng
Đồng CW614N có những đặc tính vượt trội cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học và khả năng gia công tốt. Hợp kim này được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực sau:
- Chế tạo chi tiết cơ khí: Phù hợp cho việc sản xuất các chi tiết máy, bộ phận yêu cầu gia công chính xác.
- Sản xuất khuôn mẫu: Được dùng để chế tạo các khuôn mẫu và chi tiết có yêu cầu độ bền cao.
- Ngành công nghiệp ô tô: Dùng trong sản xuất linh kiện cho các bộ phận ô tô, như ống dẫn, bộ tản nhiệt.
5. Mua Đồng CW614N ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW614N chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM