Đồng CW708R là gì? Mua Đồng CW708R ở đâu?

Đồng CW708R là gì? Mua Đồng CW708R ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CW708R là hợp kim đồng kẽm, được sản xuất theo tiêu chuẩn European Union / EN. Với thành phần đặc biệt, Đồng CW708R mang lại sự kết hợp giữa độ bền cao và khả năng chống mài mòn vượt trội, thích hợp cho các ứng dụng trong ngành cơ khí, chế tạo máy móc và công nghiệp điện.

So với Đồng CW719R, Đồng CW708R có tỷ lệ Cu (đồng) cao hơn, mang lại tính dẻo dai tốt và khả năng gia công dễ dàng. Trong khi đó, CW719R có chứa Sn (thiếc) giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và mài mòn. Để hiểu rõ hơn về Đồng CW719R, bạn có thể tham khảo bài viết Đồng CW719R là gì? Mua Đồng CW719R ở đâu?.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 66.0 – 70.0 Cung cấp độ dẻo và khả năng dẫn điện
Fe (Sắt) ≤ 0.4 Tăng độ bền cơ học và độ cứng
Ni (Niken) ≤ 0.5 Cải thiện khả năng chống ăn mòn
Pb (Chì) ≤ 0.8 Cải thiện khả năng gia công
Si (Silic) 0.7 – 1.3 Tăng khả năng chống mài mòn và oxy hóa
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn
Tổng tạp chất khác ≤ 0.5 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền kéo (Tensile Strength) 440 MPa
Độ bền chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) 200 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) 12 %
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 110 — 160
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 115 — 155
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 71 W/(m∙°C)
Năng lượng nhiệt (Heat Capacity) 394 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.112 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 880 — 915 °C

4. Ứng dụng

Đồng CW708R được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp cần độ bền cao và khả năng gia công tốt. Một số ứng dụng tiêu biểu của Đồng CW708R bao gồm:

  • Chế tạo chi tiết cơ khí: Sản xuất các bộ phận yêu cầu độ bền kéo cao và khả năng chống mài mòn tốt.
  • Ngành chế tạo máy móc: Sử dụng trong sản xuất các trục, bạc đạn, và các chi tiết máy khác.
  • Công nghiệp điện và điện tử: Ứng dụng trong các sản phẩm yêu cầu dẫn điện tốt và khả năng chống ăn mòn.

5. Mua Đồng CW708R ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW708R chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox X1CrNiMoCu12-5-2 là gì?

    Inox X1CrNiMoCu12-5-2 là gì? 1. Giới thiệu Inox X1CrNiMoCu12-5-2 là một loại thép không gỉ [...]

    Đồng 2.1191 là gì? Mua Đồng 2.1191 ở đâu?

    Đồng 2.1191 là gì? Mua Đồng 2.1191 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng 2.1191 là [...]

    Inox AISI 420 là gì?

    Inox AISI 420 là gì? 1. Giới thiệu Inox AISI 420 là một loại thép [...]

    Iodine là gì? Ứng dụng của Iodine trong sản xuất kim loại?

    Iodine là gì? Ứng dụng của Iodine trong sản xuất kim loại? Iodine (I) là [...]

    Inox 1.4401 là gì?

    Inox 1.4401 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4401 là loại thép không gỉ Austenitic [...]

    Inox 1.4462 là gì? So sánh Inox 1.4462 với Inox 304

    Inox 1.4462 là gì? So sánh Inox 1.4462 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox X6CrNiTi12 là gì?

    Inox X6CrNiTi12 là gì? Inox X6CrNiTi12 là một loại thép không gỉ Ferritic, thuộc nhóm [...]

    Inox 1.4006 là gì?

    Inox 1.4006 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4006 là một loại thép không gỉ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo