Đồng CW720R là gì? Mua Đồng CW720R ở đâu?

Đồng CW720R là gì? Mua Đồng CW720R ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CW720R là một loại hợp kim đồng-kẽm, được sản xuất theo tiêu chuẩn European Union / EN. Đây là một hợp kim có tính chất cơ học và khả năng gia công tốt, được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.

So với Đồng CW713R, CW720R có hàm lượng Mn (Mangan) thấp hơn nhưng lại có tỷ lệ Pb (Chì) cao hơn. Điều này giúp hợp kim có tính gia công vượt trội và khả năng tự bôi trơn tốt hơn.

Nếu CW713R có độ bền kéo cao (≥ 540 MPa), thì CW720R lại có độ giãn dài tốt hơn (≥ 12%), giúp tăng khả năng uốn dẻo và chịu lực tác động.

Bạn có thể tham khảo thêm về Đồng CW713R là gì? để hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 57.0 – 59.0 Cung cấp độ dẻo và khả năng dẫn điện tốt
Fe (Sắt) ≤ 0.3 Tăng độ bền cơ học và độ cứng
Mn (Mangan) 0.5 – 1.5 Cải thiện độ bền kéo và khả năng chống mài mòn
Ni (Niken) ≤ 0.6 Tăng khả năng chống ăn mòn
Pb (Chì) 1.0 – 2.0 Cải thiện tính gia công và khả năng tự bôi trơn
Al (Nhôm) ≤ 0.2 Cải thiện độ bền và khả năng chống oxy hóa
Si (Silic) ≤ 0.1 Cải thiện khả năng chống ăn mòn
Sn (Thiếc) ≤ 0.3 Tăng khả năng chống ăn mòn
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn
Tổng tạp chất khác ≤ 0.3 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền kéo (Tensile Strength) 350 MPa
Độ bền chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) 160 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) 12 %
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 90 — 145
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 100 — 155
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³

4. Ứng dụng

Nhờ vào tính cơ học vượt trội, Đồng CW720R được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Chế tạo linh kiện cơ khí chính xác: Nhờ tính gia công tốt, CW720R được dùng để sản xuất các bộ phận có yêu cầu cao về độ chính xác.
  • Sản xuất vòng bi và bánh răng: Hàm lượng chì cao giúp hợp kim này có khả năng tự bôi trơn, phù hợp với các chi tiết cơ khí chuyển động.
  • Công nghiệp điện và điện tử: Được sử dụng trong các linh kiện yêu cầu độ dẫn điện cao và độ bền cơ học tốt.
  • Sản xuất van và phụ kiện thủy lực: Nhờ khả năng chống mài mòn và chịu áp suất cao.

5. Mua Đồng CW720R ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW720R chất lượng cao với giá tốt nhất?

Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 1.4435 là gì?

    Inox 1.4435 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4435 là dòng thép không gỉ thuộc [...]

    Inox 1.4466 là gì?

    Inox 1.4466 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4466 là thép không gỉ thuộc dòng [...]

    Inox 284S16 là gì? So sánh Inox 284S16 với Inox 304

    Inox 284S16 là gì? So sánh Inox 284S16 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox X6CrNiTi12 là gì?

    Inox X6CrNiTi12 là gì? Inox X6CrNiTi12 là một loại thép không gỉ Ferritic, thuộc nhóm [...]

    Đồng CW113C là gì? Mua Đồng CW113C ở đâu?

    Đồng CW113C là gì? Mua Đồng CW113C ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CW113C còn [...]

    Inox 321S20 là gì? So sánh Inox 321S20 với Inox 304

    Inox 321S20 là gì? So sánh Inox 321S20 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng CW106C là gì? Mua Đồng CW106C ở đâu?

    Đồng CW106C là gì? Mua Đồng CW106C ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CW106C là [...]

    Đồng CW305G là gì? Mua Đồng CW305G ở đâu?

    Đồng CW305G là gì? Mua Đồng CW305G ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CW305G là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo