Inox 1.4436 là gì?

Inox 1.4436 là gì?

1. Giới thiệu

Inox 1.4436 là một loại thép không gỉ Austenitic, được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 10088. Loại thép này có thành phần hóa học đặc biệt với Crom (Cr), Niken (Ni)Molybden (Mo), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt. Inox 1.4436 được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu môi trường làm việc có tính ăn mòn cao và nhiệt độ cao, chẳng hạn như trong ngành hóa chất, thực phẩm và chế tạo thiết bị y tế.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Crom (Cr) 16.0-18.0% Tăng khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.
Niken (Ni) 10.0-12.0% Cải thiện độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Molybden (Mo) 2.0-3.0% Tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit và muối.
Mangan (Mn) ≤ 2.0% Cải thiện tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn.
Silic (Si) ≤ 1.0% Tăng khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa.
Phốt-pho (P) ≤ 0.045% Cải thiện tính chống mài mòn.

3. Tính chất nổi bật

  • Khả năng chống ăn mòn: Inox 1.4436 có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất, muối, nước biển, nhờ vào thành phần MolybdenCrom.
  • Khả năng chịu nhiệt: Thép này có thể chịu được nhiệt độ lên đến 870°C, làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường có nhiệt độ cao.
  • Độ bền cơ học cao: Inox 1.4436 có độ bền cao và tính ổn định vượt trội trong các điều kiện nhiệt độ thay đổi mạnh.
  • Tính hàn và gia công: Thép có thể hàn và gia công dễ dàng mà không làm giảm tính chất cơ học, nhờ vào sự hiện diện của NikenMolybden.

4. Bảng so sánh với inox 304

Tiêu chí Inox 1.4436 Inox 304
Cấu trúc mạng tinh thể Austenitic Austenitic
Tính từ tính Không Không
Độ cứng HRB 90-100 (HRC 25-30) HRB 70-90 (HRC ~20)
Tính đàn hồi Cao Cao
Khả năng chịu nhiệt Tốt (lên đến 870°C) Tốt (lên đến 870°C)
Khả năng chống ăn mòn Rất tốt trong môi trường hóa chất, muối, nước biển Tốt trong môi trường thực phẩm, nước, axit yếu

5. Ứng dụng

Inox 1.4436 được sử dụng trong các ngành công nghiệp có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt, bao gồm:

  • Ngành dầu khí và hàng hải: Các bộ phận tàu thuyền, giàn khoan, hệ thống đường ống dẫn trong môi trường nước biển.
  • Ngành hóa chất: Thiết bị xử lý hóa chất, bồn chứa và đường ống dẫn hóa chất trong môi trường axit và kiềm.
  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: Các dụng cụ chế biến và lưu trữ trong môi trường có tính ăn mòn cao.
  • Ngành ô tô và hàng không: Các bộ phận chịu nhiệt và yêu cầu khả năng chống ăn mòn trong điều kiện khắc nghiệt.

6. Tóm lại

Inox 1.4436 là một loại thép không gỉ Austenitic với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt vượt trội. Nhờ vào thành phần MolybdenCrom cao, thép này có thể chống lại sự ăn mòn trong môi trường hóa chất, muối và nước biển. Với khả năng chịu nhiệt lên đến 870°C, Inox 1.4436 là lựa chọn lý tưởng cho các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, thực phẩm và dược phẩm, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.

Inox 2357 là gì? So sánh Inox 2357 với Inox 304

Inox 2357 là gì? So sánh Inox 2357 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

Có bao nhiêu dòng thép không gì?

Có bao nhiêu dòng thép không gì? Thép không gỉ (inox) có nhiều loại khác [...]

Inox UNS S30500 là gì?

Inox UNS S30500 là gì? 1. Giới thiệu Inox UNS S30500 hay còn được gọi là [...]

Hợp Kim Thép 50NiCr13: Ưu Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

Hợp Kim Thép 50NiCr13: Ưu Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất Hợp Kim [...]

Promethium là gì? Ứng dụng của Promethium trong sản xuất kim loại?

Promethium là gì? Ứng dụng của Promethium trong sản xuất kim loại? Promethium (Pm) là [...]

Hợp Kim Thép E50100: Đặc Tính, Ứng Dụng Và Bảng Giá Mới Nhất

Hợp Kim Thép E50100: Đặc Tính, Ứng Dụng Và Bảng Giá Mới Nhất Trong thế [...]

Tấm Đồng 0.25mm: Bảng Giá, Ứng Dụng Trong Mạch In, Gia Công Và Vật Liệu

Tấm Đồng 0.25mm: Bảng Giá, Ứng Dụng Trong Mạch In, Gia Công Và Vật Liệu [...]

Nhôm 3003 là gì?

Nhôm 3003 là gì? Nhôm 3003 là một hợp kim nhôm thuộc nhóm 3xxx, trong [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo