Inox 1.4749 là gì?

Inox 1.4749 là gì?

1. Giới thiệu:

Inox 1.4749 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm thép không gỉ ferritic, được thiết kế với khả năng chống ăn mònchịu nhiệt cao. Loại thép này thường được sử dụng trong các môi trường nhiệt độ cao hoặc tiếp xúc với hóa chất ăn mòn, nhờ vào sự kết hợp giữa thành phần hóa học tối ưu và đặc tính cơ học vượt trội.

2. Thành phần chính:

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Chromium (Cr) Khoảng 18% Tăng khả năng chống ăn mònchịu nhiệt
Nickel (Ni) Khoảng 1–3% Cải thiện khả năng chống ăn mòn và ổn định cấu trúc
Manganese (Mn) Khoảng 1–2% Tăng cường độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn
Carbon (C) Thấp Tăng tính dẻo dai và giảm nguy cơ giòn vỡ
Nitrogen (N) Ít Tăng cường tính chịu nhiệtđộ bền

3. Tính chất nổi bật:

  • Chống ăn mòn: Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khí quyển, nước, và một số hóa chất nhẹ.
  • Chịu nhiệt cao: Nhờ hàm lượng chromium cao, inox 1.4749 duy trì tính ổn định ở nhiệt độ trên 600°C, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu chịu nhiệt độ cao.
  • Cơ tính tốt: Sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chịu mài mòn nhẹ, và tính ổn định cấu trúc giúp tăng độ bền lâu dài của sản phẩm.

4. Bảng so sánh với inox 430:

Tiêu chí Inox 1.4749 Inox 430
Cấu trúc mạng tinh thể Ferrite Ferrite
Tính từ tính Có thể có tính từ nhẹ Tính từ mạnh hơn
Độ cứng Cao hơn Thấp hơn
Tính đàn hồi Tốt hơn Kém hơn
Khả năng chịu nhiệt Tốt hơn, trên 600°C Thấp hơn, dưới 400°C
Khả năng chống ăn mòn Tốt hơn trong môi trường hóa chất Kém hơn trong môi trường khắc nghiệt

5. Ứng dụng:

  • Ngành công nghiệp thực phẩm: Sử dụng trong các thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa, hoặc hệ thống đường ống.
  • Ngành công nghiệp hóa chất: Phù hợp với các thiết bị, bình chứa, hoặc hệ thống dẫn hóa chất yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
  • Ngành năng lượng và luyện kim: Dùng trong các bộ phận lò hơi, các chi tiết tiếp xúc với khí nóng hoặc môi trường nhiệt độ cao.

6. Tóm lại:

Inox 1.4749 là một loại thép không gỉ ferritic được tối ưu hóa cho các ứng dụng yêu cầu chịu nhiệt, chống ăn mòn, và độ bền cơ học cao. So với inox 430, nó vượt trội hơn về khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất, trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp trong môi trường khắc nghiệt.

Nhôm 4032: Tính Chất, Ứng Dụng Piston, So Sánh Và Mua Ở Đâu

Nhôm 4032: Tính Chất, Ứng Dụng Piston, So Sánh Và Mua Ở Đâu Nhôm 4032 [...]

Hợp Kim Thép SK75: Thành Phần, Tính Chất, Ứng Dụng Và Bảng Giá

Hợp Kim Thép SK75: Thành Phần, Tính Chất, Ứng Dụng Và Bảng Giá Trong ngành [...]

Đồng C112 là gì? Mua Đồng C112 ở đâu?

Đồng C112 là gì? Mua Đồng C112 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C112 là [...]

Inox 06Cr19Ni13Mo3 là gì?

Inox 06Cr19Ni13Mo3 là gì? 1. Giới thiệu Inox 06Cr19Ni13Mo3 hay còn được gọi là Inox [...]

Hastelloy C22: Mua Ở Đâu? Ứng Dụng, Giá Và So Sánh

Hastelloy C22: Mua Ở Đâu? Ứng Dụng, Giá Và So Sánh Trong thế giới vật [...]

Đồng C65500 là gì? Mua Đồng C65500 ở đâu?

Đồng C65500 là gì? Mua Đồng C65500 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C65500 hay [...]

Hợp Kim Thép 640A35: Bảng Giá, Ứng Dụng, Thành Phần, Độ Bền (Cập Nhật Mới Nhất)

Hợp Kim Thép 640A35: Bảng Giá, Ứng Dụng, Thành Phần, Độ Bền (Cập Nhật Mới [...]

Inox SUS316J1 là gì?

Inox SUS316J1 là gì? 1. Giới thiệu Inox SUS316J1 hay còn gọi là Inox 316J1, là [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo