Inox X5CrNi19.11 là gì? So sánh Inox X5CrNi19.11 với Inox 316

Inox X5CrNi19.11 là gì? So sánh Inox X5CrNi19.11 với Inox 316

1. Giới thiệu

Inox X5CrNi19.11 hay còn được gọi là Inox SUS305 theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản hoặc Inox 305 theo tiêu chuẩn ASTM của Hoa Kỳ. Là thép không gỉ dòng Austenitic, được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn DIN (viết tắt của Deutsches Institut für Normung e.V.) là Viện Tiêu chuẩn Đức, tổ chức quốc gia chịu trách nhiệm xây dựng và phát triển các tiêu chuẩn kỹ thuật tại Đức.

Inox X5CrNi19.11 được thiết kế đặc biệt để tăng tính dẻo dai, khả năng gia công, và tạo hình, nhờ đó trở thành lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu gia công định hình phức tạp mà vẫn đảm bảo tính bền bỉ và chất lượng.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
C (Carbon) ≤ 0.12% Giảm nguy cơ ăn mòn kẽ hở, tăng độ bền.
Mn (Manganese) ≤ 2.00% Cải thiện tính chống oxy hóa.
Si (Silicon) ≤ 1.00% Tăng khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn.
P (Phosphorus) ≤ 0.045% Ổn định cấu trúc và hỗ trợ gia công.
S (Sulfur) ≤ 0.03% Giúp gia công dễ dàng hơn.
Cr (Chromium) 17.00-19.00% Tạo lớp màng bảo vệ chống ăn mòn hiệu quả.
Ni (Nickel) 10.50-13.00% Tăng tính dẻo dai, dễ gia công và khả năng chống ăn mòn.

3. Tính chất nổi bật

  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Hiệu quả trong môi trường hóa chất nhẹ, độ ẩm cao, và các ứng dụng liên quan đến thực phẩm.
  • Hàm lượng niken cao: Giúp tăng tính dẻo dai, dễ gia công và tạo hình phức tạp mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu.
  • Không nhiễm từ: Là loại inox thuộc dòng Austenitic, không bị ảnh hưởng bởi từ trường, đảm bảo tính ổn định trong các ứng dụng cần không nhiễm từ.
  • Dễ gia công: Đặc biệt thích hợp cho các yêu cầu gia công định hình phức tạp, giữ được độ bóng và bền bỉ sau quá trình gia công.
  • Khả năng chịu nhiệt ổn định: Inox X5CrNi19.11 có thể chống oxy hóa tốt trong không khí ở nhiệt độ lên đến 899°C, phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao.

4. Bảng so sánh với inox 316

Tiêu chí Inox X5CrNi19.11 Inox 316
Cấu trúc mạng tinh thể Austenitic Austenitic
Tính từ tính Không Không
Độ cứng HRB ~70-90 (HRC ~20-22) HRB ~85-95 (HRC ~21-23)
Tính đàn hồi Tốt, phù hợp cho gia công định hình Tốt, bền, có thể chịu tải trọng lớn
Khả năng chịu nhiệt Tốt, lên đến 899°C Rất tốt, có thể chịu nhiệt lên đến 925°C
Khả năng chống ăn mòn Tốt, trong môi trường hóa chất nhẹ Tốt trong môi trường nước biển, axit mạnh, hóa chất công nghiệp

5. Ứng dụng

  • Ngành trang trí nội thất: Làm lan can, tay vịn, cửa sổ, mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ và độ bền cao.
  • Công nghiệp chế tạo: Phù hợp cho các linh kiện đòi hỏi tính bền dẻo cao, chống ăn mòn tốt, ví dụ như các chi tiết máy trong ngành ô tô, tàu thủy.
  • Ngành gia công cơ khí: Sản xuất các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, dễ uốn và tạo hình, chẳng hạn như vỏ bọc, ống dẫn, và chi tiết máy phức tạp.
  • Ngành thực phẩm: Chế tạo các bồn chứa thực phẩm, thiết bị chế biến thực phẩm, và các dụng cụ bếp chống ăn mòn.
  • Thiết bị gia dụng: Được sử dụng trong các sản phẩm như chậu rửa, bàn bếp, và ống dẫn nước.

6. Tóm lại

Inox X5CrNi19.11 là một vật liệu vượt trội với tính dẻo dai, khả năng chống ăn mòn, và dễ gia công, đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng phức tạp trong công nghiệp và đời sống. So với các loại inox khác, nó mang đến sự linh hoạt và hiệu suất cao, đặc biệt phù hợp trong các lĩnh vực yêu cầu gia công định hình, tính thẩm mỹ, và khả năng chịu nhiệt tốt.

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox Z2CND17.12 là gì? So sánh Inox Z2CND17.12 với Inox 304

    Inox Z2CND17.12 là gì? So sánh Inox Z2CND17.12 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Tấm Đồng 0.14mm: Mỏng, Dẫn Điện Tốt – Giá Tốt Nhất, Ứng Dụng Rộng

    Tấm Đồng 0.14mm: Mỏng, Dẫn Điện Tốt – Giá Tốt Nhất, Ứng Dụng Rộng Tấm [...]

    Hợp Kim Thép 1.1158: Tính Chất, Ứng Dụng Và Bảng Giá Chi Tiết

    Hợp Kim Thép 1.1158: Tính Chất, Ứng Dụng Và Bảng Giá Chi Tiết Việc lựa [...]

    Inox 1925hMo là gì?

    Inox 1925hMo là gì? 1. Giới thiệu Inox 1925hMo là một loại thép không gỉ [...]

    Inox X2CrMnTi12 là gì?

    Inox X2CrMnTi12 là gì? “Inox X2CrMnTi12” là một loại thép không gỉ thuộc nhóm thép [...]

    Inox có nghĩa là gì?

    Inox có nghĩa là gì? “Inox” là một thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Pháp, [...]

    Inox 316S61 là gì?

    Inox 316S61 là gì? 1. Giới thiệu Inox 316S61 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 1.4611 là gì?

    Inox 1.4611 là gì? Inox 1.4611 là mã số của một loại thép không gỉ, [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo