Thép chịu nhiệt khác Inox chịu nhiệt như thế nào?
Thép chịu nhiệt và inox chịu nhiệt (thép không gỉ chịu nhiệt) đều được thiết kế để hoạt động tốt trong điều kiện nhiệt độ cao, nhưng chúng có sự khác biệt đáng kể về thành phần hóa học, tính chất, và ứng dụng. Dưới đây là một số điểm khác biệt chính:
1. Thành phần hóa học:
- Thép chịu nhiệt:
- Thường chứa hàm lượng cacbon cao hơn và có thêm một số nguyên tố như crom, molybdenum, vanadium, hoặc niobi để tăng độ bền và chịu nhiệt.
- Hàm lượng crom thấp hơn so với inox (thường từ 2-5%), vì vậy khả năng chống ăn mòn kém hơn.
- Inox chịu nhiệt (Thép không gỉ chịu nhiệt):
- Chứa tối thiểu 10.5% crom và thường có thêm các nguyên tố khác như niken và molybdenum.
- Hàm lượng crom và niken cao giúp inox có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nhiệt độ cao.
2. Khả năng chống ăn mòn:
- Thép chịu nhiệt:
- Khả năng chống ăn mòn kém hơn do hàm lượng crom thấp, nên chủ yếu dùng trong môi trường khô hoặc nơi không có nhiều chất ăn mòn.
- Được sử dụng chủ yếu khi yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao mà không cần tính chống ăn mòn.
- Inox chịu nhiệt:
- Có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều nhờ hàm lượng crom và niken cao, nên sử dụng tốt trong môi trường có cả nhiệt độ và ăn mòn như ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí.
3. Độ cứng và độ bền:
- Thép chịu nhiệt:
- Độ cứng và độ bền thường cao hơn do hàm lượng cacbon lớn, thích hợp cho các ứng dụng cần chịu lực cao ở nhiệt độ cao.
- Inox chịu nhiệt:
- Độ bền ở nhiệt độ cao tốt, nhưng thường có độ cứng thấp hơn so với thép chịu nhiệt thông thường. Inox chịu nhiệt ít bị biến dạng trong môi trường nhiệt độ cao và có độ dẻo dai hơn.
4. Ứng dụng:
- Thép chịu nhiệt:
- Thường dùng trong các ứng dụng công nghiệp nặng cần khả năng chịu nhiệt độ cao, chịu tải lớn, nhưng không yêu cầu chống ăn mòn mạnh như các bộ phận của nồi hơi, lò hơi, nhà máy nhiệt điện, và các hệ thống ống dẫn khí.
- Inox chịu nhiệt:
- Phù hợp với các môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn như thiết bị trong ngành thực phẩm, dược phẩm, lò nướng công nghiệp, và ngành công nghiệp hóa chất.
5. Giá thành:
- Thép chịu nhiệt:
- Thường có giá thành thấp hơn inox chịu nhiệt vì hàm lượng crom và niken ít hơn, dễ gia công hơn.
- Inox chịu nhiệt:
- Giá thành cao hơn do thành phần hợp kim có thêm niken và crom, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và ổn định ở nhiệt độ cao.
Tóm lại:
- Thép chịu nhiệt thiên về khả năng chịu nhiệt độ cao và bền với va đập, không cần khả năng chống ăn mòn mạnh.
Inox chịu nhiệt không chỉ chịu nhiệt tốt mà còn có khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp với các ứng dụng đặc biệt trong môi trường ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao.