Đồng CW723R là gì? Mua Đồng CW723R ở đâu?

Đồng CW723R là gì? Mua Đồng CW723R ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CW723R là một hợp kim đồng-kẽm, được sản xuất theo tiêu chuẩn European Union / EN. Hợp kim này có độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn tốt và đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng và độ bền kéo lớn.

So với Đồng CW720R, CW723R có hàm lượng Mn (Mangan) và Fe (Sắt) cao hơn, giúp cải thiện độ bền và khả năng chịu tải. Tuy nhiên, CW723R lại có hàm lượng Pb (Chì) thấp hơn (≤ 0.5% so với 1.0 – 2.0% của CW720R), điều này làm giảm tính gia công nhưng lại giúp hợp kim thân thiện hơn với môi trường.

Nếu bạn đang tìm kiếm một hợp kim có độ bền cao hơn CW720R nhưng vẫn giữ được tính chất chống mài mòn và độ dẻo tốt, thì CW723R là một lựa chọn lý tưởng. Bạn có thể tham khảo thêm về Đồng CW720R là gì? để hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 56.5 – 58.5 Tạo nền tảng cho hợp kim, cung cấp tính dẫn điện và độ dẻo
Fe (Sắt) 0.5 – 1.5 Cải thiện độ cứng và độ bền
Mn (Mangan) 1.0 – 2.0 Tăng độ bền kéo và khả năng chống mài mòn
Ni (Niken) ≤ 0.6 Cải thiện khả năng chống ăn mòn
Pb (Chì) ≤ 0.5 Hỗ trợ gia công, nhưng ở mức thấp hơn so với CW720R
Al (Nhôm) ≤ 0.1 Tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa
Si (Silic) ≤ 0.1 Tăng khả năng chống ăn mòn
Sn (Thiếc) ≤ 0.3 Cải thiện khả năng chống ăn mòn
Zn (Kẽm) Phần còn lại Gia tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn
Tổng tạp chất khác ≤ 0.4 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền kéo (Tensile Strength) 350 MPa
Độ bền chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) 160 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) 8 %
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 80 — 150
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 85 — 155
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³

4. Ứng dụng

Với độ bền cao và khả năng chịu mài mòn tốt, Đồng CW723R được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Chế tạo linh kiện cơ khí: Nhờ độ cứng và độ bền cao, CW723R được sử dụng trong sản xuất các bộ phận máy móc, trục quay và bánh răng.
  • Sản xuất vòng bi, bạc lót: Tính chống mài mòn giúp hợp kim này phù hợp với các bộ phận chịu lực ma sát cao.
  • Ngành công nghiệp hàng hải: CW723R có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường nước biển và nước có tính ăn mòn cao.
  • Công nghiệp chế tạo van, phụ kiện thủy lực: Nhờ độ cứng cao và khả năng chịu áp suất tốt.

5. Mua Đồng CW723R ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW723R chất lượng cao với giá tốt nhất?

Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Hợp Kim Thép 1.1221: Tính Chất, Ứng Dụng Và Bảng Giá Chi Tiết

    Hợp Kim Thép 1.1221: Tính Chất, Ứng Dụng Và Bảng Giá Chi Tiết Trong ngành [...]

    Đồng C2200 là gì? Mua Đồng C2200 ở đâu?

    Đồng C2200 là gì? Mua Đồng C2200 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C2200 là [...]

    Zinc hay Kẽm là gì? Ứng dụng của Zinc hay Kẽm trong sản xuất kim loại?

    Zinc hay Kẽm là gì? Ứng dụng của Zinc hay Kẽm trong sản xuất kim [...]

    Giá Titan Grade 23: Bảng Giá Mới Nhất Và Phân Tích Thị Trường

    Giá Titan Grade 23: Bảng Giá Mới Nhất Và Phân Tích Thị Trường Khám phá [...]

    Hợp Kim Thép SK95CCSP: Ưu Điểm, Ứng Dụng Và Bảng Giá Chi Tiết

    Hợp Kim Thép thép SK95CCSP: Ưu Điểm, Ứng Dụng Và Bảng Giá Chi Tiết Trong [...]

    Inox X2CrMnTi12 là gì?

    Inox X2CrMnTi12 là gì? “Inox X2CrMnTi12” là một loại thép không gỉ thuộc nhóm thép [...]

    Láp Đồng Phi 22: Báo Giá, Ứng Dụng, Thông Số Kỹ Thuật Và Địa Chỉ Mua

    Láp Đồng Phi 22: Báo Giá, Ứng Dụng, Thông Số Kỹ Thuật Và Địa Chỉ [...]

    Inox X2CrNi19-11 là gì?

    Inox X2CrNi19-11 là gì? 1. Giới thiệu Inox X2CrNi19-11 là một loại thép không gỉ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo