Đồng CuAl9Ni3Fe2 là gì? Mua Đồng CuAl9Ni3Fe2 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuAl9Ni3Fe2 là hợp kim đồng nhôm với các thành phần chính là nhôm (8.0 – 9.5%), nickel (2.0 – 4.0%), và sắt (1.0 – 3.0%). Đây là một trong những hợp kim đồng-nhôm có tính năng cơ học vượt trội, đặc biệt với khả năng chống mài mòn và độ bền kéo cao. CuAl9Ni3Fe2 được ứng dụng chủ yếu trong các ngành cơ khí yêu cầu khả năng chịu tải và bền bỉ.
So với Đồng CuAl10Fe1, CuAl9Ni3Fe2 có tỷ lệ nhôm thấp hơn nhưng lại có nickel và sắt cao hơn, giúp cải thiện khả năng chống mài mòn và độ bền kéo.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về Đồng CuAl10Fe1, hãy tham khảo bài viết Đồng CuAl10Fe1 là gì? để so sánh thêm về đặc tính của các hợp kim này.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Tạo nền tảng cho hợp kim, tăng tính dẫn điện và dẫn nhiệt |
Al (Nhôm) | 8.0 – 9.5 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ cứng |
Fe (Sắt) | 1.0 – 3.0 | Tăng cường độ bền và khả năng chịu lực |
Ni (Niken) | 2.0 – 4.0 | Cải thiện tính chất cơ học, chống ăn mòn |
Mn (Mangan) | ≤ 2.5 | Tăng độ bền kéo và chống ăn mòn |
Pb (Chì) | ≤ 0.05 | Giảm ma sát trong gia công |
Si (Silic) | ≤ 0.1 | Cải thiện khả năng gia công cơ khí |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.1 | Tăng khả năng chống ăn mòn |
Zn (Kẽm) | ≤ 0.2 | Cải thiện khả năng gia công và độ bền cơ học |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 180 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 490 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 20% |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | ≥ 115 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 120 — 125 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.4 — 9.3 kg/dm³ |
4. Ứng dụng
Đồng CuAl9Ni3Fe2 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành yêu cầu độ bền cao, khả năng gia công cơ khí tốt, và chống ăn mòn:
- Ngành cơ khí: Dùng trong bạc lót, vòng bi, các bộ phận chịu lực lớn.
- Ngành chế tạo máy: Ứng dụng trong các bộ phận động cơ, máy móc có yêu cầu chịu mài mòn cao.
- Ngành chế tạo cấu trúc: Sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền kéo và khả năng chịu lực tốt.
5. Mua Đồng CuAl9Ni3Fe2 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuAl9Ni3Fe2 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM