Đồng CuNi7Zn39Pb3Mn2 là gì? Mua Đồng CuNi7Zn39Pb3Mn2 ở đâu?

Đồng CuNi7Zn39Pb3Mn2 là gì? Mua Đồng CuNi7Zn39Pb3Mn2 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuNi7Zn39Pb3Mn2 là một loại hợp kim đồng – niken – kẽm – chì – mangan, thuộc nhóm đồng trắng (nickel silver). Hợp kim này có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và đặc tính gia công tuyệt vời nhờ chứa 2.3 – 3.3% Pb (Chì), giúp cải thiện tính gia công cắt gọt.

Khi so sánh với Đồng CuNi18Zn27, CuNi7Zn39Pb3Mn2hàm lượng Niken (Ni) thấp hơn nhưng lại chứa Mangan (Mn) và Chì (Pb), giúp tăng cường tính gia công và độ dẻo.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuNi18Zn27 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 47.0 – 50.0 Tạo độ dẻo, tăng khả năng chống ăn mòn
Zn (Kẽm) Phần còn lại Ổn định hợp kim, tăng độ bền
Ni (Niken) 6.0 – 8.0 Tăng độ cứng, chống ăn mòn
Mn (Mangan) 1.5 – 3.0 Cải thiện tính đàn hồi và khả năng chống mài mòn
Pb (Chì) 2.3 – 3.3 Tăng tính gia công cắt gọt
Fe (Sắt) ≤ 0.3 Tăng độ bền, ổn định cấu trúc
Sn (Thiếc) ≤ 0.2 Cải thiện khả năng chống ăn mòn
Tổng tạp chất khác ≤ 0.2 Đảm bảo chất lượng hợp kim ổn định

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 250 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 460 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 5%
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 125 — 190
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 115 — 200
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³

4. Ứng dụng

Với độ bền cao, khả năng gia công tốt và tính chống ăn mòn vượt trội, Đồng CuNi7Zn39Pb3Mn2 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như:

  • Ngành cơ khí chính xác: Chế tạo linh kiện cơ khí, bạc lót, trục quay yêu cầu độ chính xác cao.

  • Ngành hàng hải: Dùng trong các bộ phận chống ăn mòn như trục chân vịt, ống dẫn nước biển.

  • Ngành điện – điện tử: Sản xuất linh kiện điện tử, đầu nối, công tắc điện.

  • Ngành ô tô: Gia công các bộ phận trượt, ổ trục và bánh răng.

  • Ngành sản xuất nhạc cụ: Dùng làm các chi tiết kim loại trong kèn đồng, saxophone.

5. Mua Đồng CuNi7Zn39Pb3Mn2 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuNi7Zn39Pb3Mn2 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 03X16H15M3 là gì? So sánh Inox 03X16H15M3 với Inox 304

    Inox 03X16H15M3 là gì? So sánh Inox 03X16H15M3 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 7Cr17 là gì? So sánh Inox 7Cr17 với Inox 304

    Inox 7Cr17 là gì? So sánh Inox 7Cr17 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng 2.0850 là gì? Mua Đồng 2.0850 ở đâu?

    Đồng 2.0850 là gì? Mua Đồng 2.0850 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng 2.0850 là [...]

    Inox S30900 là gì?

    Inox S30900 là gì? 1. Giới thiệu Inox S30900 là một loại thép không gỉ [...]

    Đồng 2.0978 là gì? Mua Đồng 2.0978 ở đâu?

    Đồng 2.0978 là gì? Mua Đồng 2.0978 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng 2.0978 là [...]

    Inox 1.4509 là gì?

    Inox 1.4509 là gì? Inox 1.4509 là một loại thép không gỉ ferritic với thành [...]

    Inox UNS N08904 là gì?

    Inox UNS N08904 là gì? 1. Giới thiệu Inox UNS N08904 (còn được gọi là [...]

    Inox 2380 là gì? So sánh Inox 2380 với Inox 304

    Inox 2380 là gì? So sánh Inox 2380 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo