Đồng CuNi2Be là gì? Mua Đồng CuNi2Be ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuNi2Be là hợp kim đồng có chứa niken (Ni) và beri (Be). Đây là một loại đồng hợp kim có độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tốt, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có tính bền và ổn định. CuNi2Be có thành phần hợp kim chứa 1.4 – 2.4% niken, giúp cải thiện tính chất cơ học và khả năng chịu nhiệt.
Khi so với Đồng CuCo2Be, CuNi2Be có thành phần niken cao hơn, tạo ra sự khác biệt trong các ứng dụng yêu cầu tính chống ăn mòn và ổn định nhiệt. Đồng thời, CuNi2Be có khả năng chịu tải trọng và ứng suất lớn hơn, là sự lựa chọn tuyệt vời trong các môi trường khắc nghiệt, như trong ngành điện, cơ khí và sản xuất khuôn mẫu.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuCo2Be là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Nền chính của hợp kim, đảm bảo tính dẫn điện và chống ăn mòn |
Ni (Niken) | 1.4 – 2.4 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn, tăng cường độ bền kéo |
Be (Beri) | 0.2 – 0.6 | Tăng độ cứng và độ bền cơ học |
Co (Coban) | ≤ 0.3 | Tăng độ bền và độ cứng |
Fe (Sắt) | ≤ 0.2 | Ổn định cấu trúc hợp kim |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.5 | Giữ hợp kim tinh khiết, đảm bảo tính chất cơ học ổn định |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) | 130 — 970 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 240 — 1040 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 2% |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 60 — 260 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 60 — 290 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | ≥ 0.027 Ω∙mm²/m |
4. Ứng dụng
Đồng CuNi2Be được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ vào các tính năng vượt trội của nó:
- Ngành cơ khí chính xác: Sử dụng trong chế tạo các chi tiết máy, trục quay, và các bộ phận chịu lực lớn.
- Ngành điện – điện tử: Được ứng dụng trong các bộ phận tiếp xúc điện, bộ phận công tắc, các linh kiện yêu cầu khả năng chống ăn mòn.
- Ngành sản xuất khuôn mẫu: Sử dụng trong sản xuất khuôn mẫu chịu mài mòn và chịu nhiệt độ cao.
- Ngành sản xuất ô tô: Chế tạo các bộ phận chịu tải trọng và nhiệt độ cao như trục và cơ cấu truyền động.
- Ngành hàng không vũ trụ: Chế tạo các linh kiện chịu nhiệt độ cao và khối lượng nhẹ, giúp giảm trọng lượng tổng thể của máy bay.
5. Mua Đồng CuNi2Be ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuNi2Be chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM