Inox Nitronic 50 là gì?

Inox Nitronic 50 là gì?

1. Giới thiệu

Inox Nitronic 50 là một loại thép không gỉ Austenitic được phát triển để có khả năng chịu mài mònăn mòn tốt hơn so với các loại thép không gỉ thông thường. Dòng thép này thuộc hệ tiêu chuẩn ASTM A240ASTM A276. Với thành phần hợp kim đặc biệt, Inox Nitronic 50 có khả năng hoạt động tốt trong các môi trường có độ ăn mòn cao, đặc biệt là các ứng dụng cần khả năng chống mài mòn và ăn mòn.

2. Bảng thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Crom (Cr) 19.0 – 22.0% Chống ăn mòn và tăng khả năng chịu oxy hóa.
Niken (Ni) 8.0 – 10.0% Tăng độ dẻo dai, khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit và kiềm.
Mangan (Mn) 2.0 – 4.0% Cải thiện khả năng chống ăn mòn và giúp inox cứng hơn.
Silic (Si) ≤ 1.0% Cải thiện tính chịu nhiệt và khả năng chịu mài mòn.
Nitơ (N) 0.1 – 0.25% Cải thiện khả năng chịu mài mònđộ bền của inox.
Molybdenum (Mo) 0.5 – 1.0% Tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit và kiềm.
Carbon (C) ≤ 0.08% Giảm nguy cơ ăn mòn liên kết hạt.

3. Tính chất nổi bật

  • Khả năng chống mài mòn tuyệt vời: Inox Nitronic 50 có khả năng chống mài mòn trong nhiều môi trường, kể cả trong các ứng dụng có sự ma sát cao.
  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Dòng inox này có khả năng chống lại môi trường axit, kiềm, và các môi trường ăn mòn khác.
  • Chịu nhiệt tốt: Inox Nitronic 50 có khả năng hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao mà không bị giảm chất lượng.
  • Khả năng chống ăn mòn liên kết hạt tốt: Không gặp vấn đề ăn mòn hạt sau khi hàn.

4. Bảng so sánh với inox 304

Tiêu chí Inox Nitronic 50 Inox 304
Cấu trúc mạng tinh thể Austenitic Austenitic
Tính từ tính Không Không
Độ cứng HRB ~85-95 HRB ~70-90 (HRC ~20-22)
Tính đàn hồi 200 GPa 193 GPa
Khả năng chịu nhiệt Tốt (lên đến 1100°C) Tốt (lên đến 870°C)
Khả năng chống ăn mòn Xuất sắc trong môi trường axit sulfuric, axit nitric, và kiềm Tốt trong môi trường nước, thực phẩm, axit yếu

5. Ứng dụng

  • Ngành công nghiệp hóa chất: Sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mònchịu mài mòn như bình chứa, đường ống trong các nhà máy xử lý hóa chất.
  • Ngành công nghiệp thực phẩm: Chế tạo các thiết bị chế biến thực phẩm, đồ uống, và dược phẩm, nhờ khả năng chịu ăn mòn trong môi trường có tính axit.
  • Ngành đóng tàu: Được sử dụng trong các cấu kiện của tàu biển vì khả năng chống ăn mòn nước biểnchịu mài mòn cao.
  • Ngành công nghiệp dầu khí: Được sử dụng trong các môi trường có độ ăn mòn cao và yêu cầu độ bền cơ học tốt.

6. Tóm lại

Inox Nitronic 50 là một loại thép không gỉ với khả năng chịu mài mòn, chịu ăn mònchịu nhiệt vượt trội. Nó được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền cao trong môi trường ăn mòn và ma sát lớn. Với những tính năng nổi bật, inox Nitronic 50 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi tính bền vững trong môi trường khắc nghiệt.

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 1.4113 là gì?

    Inox 1.4113 là gì? Inox 1.4113 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm thép [...]

    Đồng 2.0857 là gì? Mua Đồng 2.0857 ở đâu?

    Đồng 2.0857 là gì? Mua Đồng 2.0857 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng 2.0857 là [...]

    Inox S31400 là gì?

    Inox S31400 là gì? 1. Giới thiệu Inox S31400 là loại thép không gỉ thuộc [...]

    Inox X6CrNiTi12 là gì?

    Inox X6CrNiTi12 là gì? Inox X6CrNiTi12 là một loại thép không gỉ Ferritic, thuộc nhóm [...]

    Đồng C19000 là gì? Mua Đồng C19000 ở đâu?

    Đồng C19000 là gì? Mua Đồng C19000 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C19000, còn [...]

    Thép hợp kim cao là gì?

    Thép hợp kim cao là gì? Thép hợp kim cao là loại thép có hàm [...]

    Inox 12Cr18Mn9Ni5N là gì?

    Inox 12Cr18Mn9Ni5N là gì? 1. Giới thiệu Inox 12Cr18Mn9Ni5N là một loại thép không gỉ [...]

    Đồng 2.0730 là gì? Mua Đồng 2.0730 ở đâu?

    Đồng 2.0730 là gì? Mua Đồng 2.0730 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng 2.0730 là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo