Đồng 2.0402 là gì? Mua Đồng 2.0402 ở đâu?

Đồng 2.0402 là gì? Mua Đồng 2.0402 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng 2.0402 là một hợp kim đồng-thau chứa chì, theo tiêu chuẩn DIN của Đức. Hợp kim này có tỷ lệ chì thấp. Nhờ đó, Đồng 2.0402 vẫn đảm bảo khả năng gia công cắt gọt tốt, nhưng có độ bền cơ học cao hơn, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tính chịu lực tốt hơn.

So với Đồng 2.0401, Đồng 2.0402tỷ lệ kẽm cao hơn, giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn. Điều này làm cho đồng 2.0402 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các bộ phận cơ khí, van, phụ tùng ô tô và các chi tiết chịu tải lớn.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0401 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Al (Nhôm) ≤ 0.1 Cải thiện khả năng chống oxy hóa và ăn mòn
Cu (Đồng) 57.0 – 59.0 Thành phần chính, tăng cường độ bền và tính dẫn điện
Fe (Sắt) ≤ 0.4 Gia cường độ cứng, giảm khả năng giãn dài
Ni (Niken) ≤ 0.4 Tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn
Tổng tạp chất khác ≤ 0.2 Kiểm soát chất lượng hợp kim
Pb (Chì) 1.5 – 2.5 Cải thiện khả năng gia công cắt gọt, giảm ma sát
Sn (Thiếc) ≤ 0.3 Cải thiện khả năng chống ăn mòn
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng độ cứng, giảm giá thành sản xuất

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) 130 — 300 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 360 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) ≥ 3 %
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 80 — 165
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 90 — 180
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 96 — 150 GPa
Mô đun cắt (Shear Modulus) 35 GPa
Khối lượng riêng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 109 — 123 W/(m∙°C)
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) 375 — 377 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.064 — 0.069 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 880 — 895 °C

4. Ứng dụng

Với độ bền cơ học cao, khả năng gia công tốt và tính chống ăn mòn vượt trội, Đồng 2.0402 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành cơ khí chính xác: Gia công bánh răng, trục quay, bạc lót, ống lót cần độ bền cao.

  • Ngành điện – điện tử: Dùng để chế tạo đầu nối điện, tiếp điểm điện với tính dẫn điện ổn định.

  • Hệ thống ống nước và van công nghiệp: Sản xuất van, ống dẫn, khớp nối trong hệ thống thủy lực và dẫn khí.

  • Ngành ô tô: Dùng trong các chi tiết máy chịu lực lớn như vòng bi, bộ phận động cơ, hệ thống treo.

  • Trang trí nội thất: Ứng dụng trong tay nắm cửa, đồ trang trí, bản lề nhờ màu sắc đẹp và khả năng chống oxy hóa.

5. Mua Đồng 2.0402 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.0402 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox X8CrMnNi19-6-3 là gì?

    Inox X8CrMnNi19-6-3 là gì? 1. Giới thiệu Inox X8CrMnNi19-6-3 là một loại thép không gỉ [...]

    Đồng C70600 là gì? Mua Đồng C70600 ở đâu?

    Đồng C70600 là gì? Mua Đồng C70600 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C70600 là [...]

    Inox 1.4306 là gì?

    Inox 1.4306 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4306 là một loại thép không gỉ [...]

    Đồng CZ107 là gì? Mua Đồng CZ107 ở đâu?

    Đồng CZ107 là gì? Mua Đồng CZ107 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CZ107 là [...]

    Inox SUS410L là gì? So sánh Inox SUS410L với Inox 304

    Inox SUS410L là gì? So sánh Inox SUS410L với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng CW604N là gì? Mua Đồng CW604N ở đâu?

    Đồng CW604N là gì? Mua Đồng CW604N ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CW604N là [...]

    Inox 316H là gì?

    Inox 316H là gì? 1. Giới thiệu Inox 316H là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 30302B là gì? So sánh Inox 30302B với Inox 304

    Inox 30302B là gì? So sánh Inox 30302B với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo