Đồng 2.0730 là gì? Mua Đồng 2.0730 ở đâu?

Đồng 2.0730 là gì? Mua Đồng 2.0730 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng 2.0730 là một hợp kim thuộc nhóm đồng-niken-kẽm (nickel silver), có đặc điểm nổi bật là màu sắc giống bạc, khả năng chống ăn mòn cao và tính chất cơ học tốt. Hợp kim này chứa 11.0 – 13.0% niken (Ni) giúp tăng độ bền, độ cứng, đồng thời cải thiện khả năng chống ăn mòn.

So với Đồng 2.0740, Đồng 2.0730 có hàm lượng niken thấp hơn nên có tính dẫn điện tốt hơn, chi phí sản xuất thấp hơn. Trong khi đó, Đồng 2.0740 với hàm lượng niken cao hơn, giúp tăng độ bền cơ học và chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0740 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 63.0 – 66.0 Cải thiện độ bền, tăng tính dẫn điện
Zn (Kẽm) Phần còn lại Giúp giảm chi phí, tăng độ bền cơ học
Ni (Niken) 11.0 – 13.0 Tăng cường độ bền, chống ăn mòn
Fe (Sắt) ≤ 0.3 Ổn định tính chất cơ học
Mn (Mangan) ≤ 0.5 Cải thiện độ cứng
Sn (Thiếc) ≤ 0.03 Tăng khả năng chống oxy hóa
Pb (Chì) ≤ 0.03 Giảm ma sát trong quá trình gia công
Tổng tạp chất khác ≤ 0.2 Đảm bảo chất lượng hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền kéo (Tensile Strength) 340 — 820 MPa
Độ bền chảy (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 230 MPa
Dãn dài (Elongation, A) ≥ 5%
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 75 — 190
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 80 — 200
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Khối lượng riêng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 33.472 — 42 W/(m∙°C)
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) 418.7 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) ≤ 0.333 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 1000 — 1060 °C
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) 45.1 — 48.1 GPa

4. Ứng dụng

Nhờ màu sắc giống bạc, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, Đồng 2.0730 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành trang sức & đồ mỹ nghệ: Sử dụng để chế tác đồ trang sức, huy hiệu, nhạc cụ nhờ màu sắc sáng bóng. 
  • Ngành điện tử: Được dùng trong linh kiện điện tử, đầu nối, tiếp điểm điện do có tính dẫn điện tốt. 
  • Ngành cơ khí chế tạo: Sử dụng trong bạc lót, vòng bi, các chi tiết máy chịu lực. 
  • Ngành hàng hải: Được dùng trong các bộ phận tàu biển, van nước, linh kiện chịu ăn mòn. 

5. Mua Đồng 2.0730 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.0730 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Đồng CW505L là gì? Mua Đồng CW505L ở đâu?

    Đồng CW505L là gì? Mua Đồng CW505L ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CW505L còn [...]

    Nhôm 3003 là gì?

    Nhôm 3003 là gì? Nhôm 3003 là một hợp kim nhôm thuộc nhóm 3xxx, trong [...]

    Inox 1.4600 là gì?

    Inox 1.4600 là gì? “Inox 1.4600” là một loại thép không gỉ Ferritic-martensitic, với mã [...]

    Inox STS316J1 là gì? So sánh Inox STS316J1 với Inox 304

    Inox STS316J1 là gì? So sánh Inox STS316J1 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox STS316J1 [...]

    Inox 254SMO là gì?

    Inox 254SMO là gì? 1. Giới thiệu Inox 254SMO là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 1.4436 là gì?

    Inox 1.4436 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4436 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 20X13 là gì? So sánh Inox 20X13 với Inox 304

    Inox 20X13 là gì? So sánh Inox 20X13 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox X20Cr13 là gì?

    Inox X20Cr13 là gì? 1. Giới thiệu Inox X20Cr13 là một loại thép không gỉ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo