Đồng 2.0742 là gì? Mua Đồng 2.0742 ở đâu?

Đồng 2.0742 là gì? Mua Đồng 2.0742 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng 2.0742 là một hợp kim đồng-niken-kẽm, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ tốt. Hợp kim này có hàm lượng nicken (Ni) từ 17.0 – 19.0%, giúp tăng cường độ bền cơ học và tính ổn định khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

So với Đồng 2.0740, Đồng 2.0742 có hàm lượng kẽm (Zn) cao hơn, giúp cải thiện độ bền kéo và độ cứng. Ngoài ra, Đồng 2.0742 còn có độ dẻo dai cao hơn, giúp nó phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu tính tạo hình tốt hơn.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0740 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 53.5 – 56.5 Tăng độ bền, tính dẫn điện
Zn (Kẽm) Phần còn lại Giảm chi phí, cải thiện độ cứng
Ni (Niken) 17.0 – 19.0 Tăng độ bền, chống ăn mòn
Fe (Sắt) ≤ 0.3 Ổn định tính chất cơ học
Mn (Mangan) ≤ 0.5 Cải thiện độ cứng, giảm ma sát
Sn (Thiếc) ≤ 0.03 Tăng khả năng chống oxy hóa
Pb (Chì) ≤ 0.03 Giảm ma sát trong quá trình gia công
Tổng tạp chất khác ≤ 0.2 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền kéo (Tensile Strength) 390 — 700 MPa
Độ bền chảy (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 280 MPa
Dãn dài (Elongation, A) ≥ 7%
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 85 — 210
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 90 — 220
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Khối lượng riêng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 25.104 — 33 W/(m∙°C)
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) 376.8 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) ≤ 0.5 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 1000 — 1110 °C
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) 49 — 51 GPa

4. Ứng dụng

Với tính chất cơ học vượt trội, khả năng chống ăn mòn tốt và màu sắc đẹp, Đồng 2.0742 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Ngành trang sức & mỹ nghệ: Chế tác huy chương, huy hiệu, trang sức cao cấp nhờ màu sáng bóng đẹp mắt.

  • Ngành điện tử: Sản xuất linh kiện điện, đầu nối, tiếp điểm điện có độ bền cao.

  • Ngành cơ khí chính xác: Chế tạo bạc lót, vòng bi, chi tiết máy chịu lực.

  • Ngành hàng hải: Ứng dụng trong các bộ phận tàu biển, hệ thống đường ống, van nước do khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.

5. Mua Đồng 2.0742 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.0742 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 904S13 là gì?

    Inox 904S13 là gì? 1. Giới thiệu Inox 904S13 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox X5CrNi19.11 là gì? So sánh Inox X5CrNi19.11 với Inox 316

    Inox X5CrNi19.11 là gì? So sánh Inox X5CrNi19.11 với Inox 316 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng CZ102 là gì? Mua Đồng CZ102 ở đâu?

    Đồng CZ102 là gì? Mua Đồng CZ102 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CZ102 là [...]

    Inox X12CrNi17.7 là gì? So sánh Inox X12CrNi17.7 với Inox 304

    Inox X12CrNi17.7 là gì? So sánh Inox X12CrNi17.7 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 2338 là gì? So sánh Inox 2338 với Inox 304

    Inox 2338 là gì? So sánh Inox 2338 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng CuNi3Si1 là gì? Mua Đồng CuNi3Si1 ở đâu?

    Đồng CuNi3Si1 là gì? Mua Đồng CuNi3Si1 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuNi3Si1 là [...]

    Có bao nhiêu mác thép SKD?

    Có bao nhiêu mác thép SKD? Thép SKD là loại thép công cụ nổi tiếng, [...]

    Inox X2CrNi18.9 là gì? So sánh Inox X2CrNi18.9 với Inox 316

    Inox X2CrNi18.9 là gì? So sánh Inox X2CrNi18.9 với Inox 316 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo