Đồng 2.0857 là gì? Mua Đồng 2.0857 ở đâu?

Đồng 2.0857 là gì? Mua Đồng 2.0857 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng 2.0857 là một loại hợp kim đồng-niken (low-alloyed wrought copper alloy) thuộc nhóm hợp kim đồng có hàm lượng hợp kim thấp nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và tính dẫn điện tốt. Với hàm lượng niken (Ni) từ 2.6 – 4.5%, hợp kim này có tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt và khả năng chịu tải tốt.

So với Đồng 2.0875, Đồng 2.0857 có hàm lượng niken thấp hơn nhưng bổ sung silic (Si) từ 0.8 – 1.3%, giúp cải thiện độ cứng và khả năng chống mài mòn. Trong khi đó, Đồng 2.0875 có hàm lượng thiếc (Sn) từ 1.8 – 2.8%, giúp tăng độ dẻo và chống ăn mòn trong môi trường hóa chất tốt hơn.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0875 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) Phần còn lại Cung cấp độ bền, tính dẫn điện
Ni (Niken) 2.6 – 4.5 Tăng độ cứng, chống ăn mòn
Si (Silic) 0.8 – 1.3 Cải thiện độ bền, tăng độ cứng
Tổng tạp chất khác ≤ 0.6 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 610 MPa
Độ bền chảy (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 540 MPa
Dãn dài (Elongation, A) ≥ 8%
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) ≥ 180
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Khối lượng riêng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.06 Ω∙mm²/m

4. Ứng dụng

Nhờ vào độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính dẫn điện ổn định, Đồng 2.0857 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:

  • Ngành điện – điện tử: Dùng trong các linh kiện điện, tiếp điểm điện có độ bền cao.

  • Ngành hàng không vũ trụ: Ứng dụng trong các bộ phận chịu tải trọng cao, yêu cầu độ bền cơ học tốt.

  • Ngành cơ khí chính xác: Chế tạo các linh kiện máy móc, trục quay, bạc lót.

  • Ngành ô tô: Sử dụng trong hệ thống phanh, kết cấu động cơ cần độ bền cao.

5. Mua Đồng 2.0857 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.0857 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Terbium là gì? Ứng dụng của Terbium trong sản xuất kim loại?

    Terbium là gì? Ứng dụng của Terbium trong sản xuất kim loại? Terbium (Tb) là [...]

    Neodymium là gì? Ứng dụng của Neodymium trong sản xuất kim loại?

    Neodymium là gì? Ứng dụng của Neodymium trong sản xuất kim loại? Neodymium (Nd) là [...]

    Tin hay Thiếc là gì? Ứng dụng của Tin hay Thiếc trong sản xuất kim loại?

    Tin hay Thiếc là gì? Ứng dụng của Tin hay Thiếc trong sản xuất kim [...]

    Titan Grade 2 là gì?

    Titan Grade 2 là gì? Titan Grade 2 là một loại titan thương mại tinh [...]

    Inox 1.4749 là gì?

    Inox 1.4749 là gì? 1. Giới thiệu: Inox 1.4749 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 320S31 là gì?

    Inox 320S31 là gì? 1. Giới thiệu Inox 320S31 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 1.4404 là gì? So sánh Inox 1.4404 với Inox 304

    Inox 1.4404 là gì? So sánh Inox 1.4404 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 1X12CЮ là gì? So sánh Inox 1X12CЮ với Inox 304

    Inox 1X12CЮ là gì? So sánh Inox 1X12CЮ với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo