Đồng 2.0936 là gì? Mua Đồng 2.0936 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng 2.0936 là hợp kim đồng nhôm có chứa nhôm (Al) với tỷ lệ từ 8.5% đến 11%, cùng với các yếu tố khác như sắt (Fe), mangan (Mn), và nickel (Ni). Hợp kim này có khả năng chống mài mòn và chịu lực tốt, làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt.
Khi so sánh với Đồng 2.0937, Đồng 2.0936 có hàm lượng mangan cao hơn, giúp tăng cường khả năng chống mài mòn và cải thiện độ bền cơ học, đặc biệt trong các môi trường yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao. Với tính chất cơ học vượt trội và khả năng chịu lực tốt, đồng 2.0936 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu chịu được tải trọng lớn và môi trường khắc nghiệt.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0937 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Thành phần chính, tăng độ bền và tính dẫn điện |
Al (Nhôm) | 8.5 – 11.0 | Cải thiện khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt |
Fe (Sắt) | 2.0 – 4.0 | Tăng độ cứng và khả năng chịu lực |
Mn (Mangan) | 1.5 – 3.5 | Tăng khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt |
Ni (Niken) | ≤ 1.0 | Tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.3 | Kiểm soát chất lượng hợp kim |
Pb (Chì) | ≤ 0.05 | Giảm ma sát, dễ gia công cắt gọt |
Zn (Kẽm) | ≤ 0.5 | Tăng độ cứng và tính gia công |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Khối lượng riêng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 540 MPa |
Độ giãn dài (Elongation) | ≥ 7% |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness) | ≥ 120 |
Độ bền chảy (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 195 MPa |
4. Ứng dụng
Đồng 2.0936 là hợp kim đồng nhôm có các tính năng vượt trội về khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt, nên được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Ngành chế tạo máy móc: Chi tiết máy móc, công cụ gia công, và vòng bi yêu cầu độ bền và khả năng chịu tải trọng cao.
- Ngành điện – điện tử: Các linh kiện điện tử và thiết bị điện cần vật liệu chịu nhiệt và có tính dẫn điện tốt.
- Ngành cơ khí chế tạo: Công cụ gia công và chi tiết cơ khí yêu cầu độ bền cao và khả năng chống mài mòn.
- Ngành đóng tàu: Các chi tiết tàu thuyền yêu cầu vật liệu chịu được tác động của môi trường nước biển.
- Ngành ô tô: Chi tiết động cơ và hệ thống truyền động cần có khả năng chịu lực và chống ăn mòn.
5. Mua Đồng 2.0936 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.0936 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM