Đồng 2.1030 là gì? Mua Đồng 2.1030 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng 2.1030 là hợp kim đồng-tin, với tỷ lệ tin (Sn) từ 7.5% đến 9%, được xếp vào nhóm tin bronze. So với Đồng 2.1020, Đồng 2.1030 có hàm lượng tin cao hơn, mang lại những đặc tính vượt trội như độ bền kéo cao và khả năng chống mài mòn tốt hơn. Nhờ tính chất này, đồng 2.1030 có thể được ứng dụng trong các môi trường yêu cầu chịu tải trọng lớn và chịu mài mòn cao, chẳng hạn như trong ngành cơ khí, sản xuất công cụ và ngành điện tử.
Hợp kim này có độ dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, thích hợp cho các ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt và chịu lực tốt. Đặc biệt, đồng 2.1030 được sử dụng trong các chi tiết máy móc, linh kiện điện tử và thiết bị công nghiệp.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.1020 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Thành phần chính, tăng độ bền và tính dẫn điện |
Fe (Sắt) | ≤ 0.1 | Tăng độ bền và khả năng chống mài mòn |
Ni (Niken) | ≤ 0.3 | Tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.2 | Kiểm soát chất lượng hợp kim |
P (Phốt pho) | 0.01 – 0.4 | Cải thiện độ bền và khả năng chống ăn mòn |
Pb (Chì) | ≤ 0.05 | Giảm ma sát, dễ gia công cắt gọt |
Sn (Thiếc) | 7.5 – 9 | Tăng khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học |
Zn (Kẽm) | ≤ 0.3 | Tăng độ cứng và tính gia công |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Lực chảy (Yield Strength, Rp0.2) | 250 — 300 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 370 — 1050 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 6% |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 85 — 220 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 90 — 220 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 98 — 150 GPa |
Khối lượng riêng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 46.1 — 67 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung (Heat Capacity) | 377 J/(kg∙°C) |
Độ dẫn điện (Electrical Resistivity) | 0.12 — 0.17 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 860 — 1040 °C |
4. Ứng dụng
Đồng 2.1030 có những đặc tính ưu việt về độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu tính ổn định cao, bao gồm:
- Ngành cơ khí chế tạo: Các bộ phận máy móc chịu lực và mài mòn, như vòng bi, trục quay, các chi tiết máy chịu tải trọng lớn.
- Ngành điện – điện tử: Các linh kiện điện tử như đầu nối, tiếp điểm điện, yêu cầu tính dẫn điện và độ bền cao.
- Ngành sản xuất công cụ: Công cụ cắt gọt, đầu mài mòn cần độ cứng và bền cao.
- Ngành chế tạo ô tô: Chi tiết động cơ, hệ thống truyền động cần độ bền và chịu nhiệt cao.
- Ngành gia công thiết bị gia đình: Các chi tiết dụng cụ gia đình có tính thẩm mỹ, bền và chống mài mòn tốt.
5. Mua Đồng 2.1030 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.1030 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM