Đồng CuAl11Ni6Fe5 là gì? Mua Đồng CuAl11Ni6Fe5 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuAl11Ni6Fe5 thuộc nhóm hợp kim đồng nhôm (aluminium bronze) với hàm lượng nhôm từ 10.5 – 12.5%. Nhờ vào thành phần giàu nhôm, niken và sắt, hợp kim này có độ bền cơ học cao, khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước biển và hóa chất.
So với Đồng SG-CuAl10Fe, CuAl11Ni6Fe5 có hàm lượng nhôm và niken cao hơn, giúp cải thiện độ bền nhiệt, độ cứng và khả năng chống ăn mòn, trong khi SG-CuAl10Fe chủ yếu tập trung vào tính chống oxy hóa và độ bền cơ học tốt. Nhờ đó, CuAl11Ni6Fe5 thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cực cao và chịu tải lớn hơn.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng SG-CuAl10Fe là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Cung cấp tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt |
Al (Nhôm) | 10.5 – 12.5 | Tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn |
Fe (Sắt) | 4.8 – 7.3 | Gia tăng độ cứng và tính ổn định cơ học |
Mn (Mangan) | ≤ 1.5 | Cải thiện độ dẻo và khả năng chống mài mòn |
Ni (Niken) | 5.0 – 7.5 | Tăng cường độ bền, độ cứng và khả năng chịu nhiệt |
Pb (Chì) | ≤ 0.05 | Giảm ma sát trong quá trình gia công |
Zn (Kẽm) | ≤ 0.5 | Ổn định cấu trúc và cải thiện khả năng đúc |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.3 | Giữ độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 370 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 690 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 3% |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | ≥ 190 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Khối lượng riêng (Density) | 7.4 — 9.3 kg/dm³ |
4. Ứng dụng
Với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và chịu tải lớn, Đồng CuAl11Ni6Fe5 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
- Ngành hàng hải: Dùng trong chân vịt tàu, vòng bi, bánh răng và van chịu nước biển.
- Công nghiệp dầu khí: Sản xuất các thiết bị chống ăn mòn, van và trục bơm.
- Ngành cơ khí chế tạo: Chế tạo bánh răng, ổ trượt, vòng bi tải nặng.
- Ngành hàng không: Ứng dụng trong linh kiện máy bay chịu nhiệt độ cao.
- Công nghiệp hóa chất: Sản xuất bồn chứa và thiết bị chịu môi trường hóa chất khắc nghiệt.
5. Mua Đồng CuAl11Ni6Fe5 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuAl11Ni6Fe5 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp!
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM