Đồng CuBe1.7 là gì? Mua Đồng CuBe1.7 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuBe1.7 là một loại hợp kim đồng – beri (Cu-Be) có độ bền cơ học cao, độ cứng tốt và khả năng chống mài mòn vượt trội. Với hàm lượng beri (Be) từ 1.6 – 1.8%, hợp kim này có thể được gia công và xử lý nhiệt để đạt được độ cứng và cường độ mong muốn.
So với Đồng CuBe2, CuBe1.7 có hàm lượng beri thấp hơn, giúp tăng khả năng gia công nhưng giảm nhẹ độ bền cơ học. Trong khi đó, CuBe2 với hàm lượng beri cao hơn (1.8 – 2.1%) có cường độ và độ cứng lớn hơn, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải và chống mài mòn tối đa.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuBe2 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Nền chính của hợp kim, đảm bảo tính dẫn điện và chống ăn mòn |
Be (Beri) | 1.6 – 1.8 | Tăng cường độ cứng, giúp hợp kim chịu mài mòn tốt hơn |
Co (Coban) | ≤ 0.3 | Cải thiện khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học |
Ni (Niken) | ≤ 0.3 | Tăng khả năng chống ăn mòn và độ cứng |
Fe (Sắt) | ≤ 0.2 | Ổn định cấu trúc hợp kim |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.5 | Giữ hợp kim tinh khiết, đảm bảo tính chất cơ học ổn định |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) | 190 — 1250 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 410 — 1450 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 2% |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 80 — 440 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | ≥ 0.071 Ω∙mm²/m |
4. Ứng dụng
Với đặc tính cơ học vượt trội, Đồng CuBe1.7 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp quan trọng:
- Ngành khuôn mẫu: Sử dụng để chế tạo khuôn ép nhựa, khuôn đúc áp lực nhờ khả năng chịu mài mòn cao.
- Ngành hàng không – vũ trụ: Dùng trong các bộ phận yêu cầu độ bền cơ học cao và trọng lượng nhẹ.
- Ngành cơ khí chính xác: Gia công các chi tiết máy chịu tải lớn, trục quay, bạc lót.
- Ngành điện – điện tử: Sản xuất các linh kiện tiếp xúc điện có độ cứng cao, không phát tia lửa khi va chạm.
- Ngành ô tô: Chế tạo các bộ phận trong hệ thống phanh, ly hợp cần khả năng chịu nhiệt và mài mòn cao.
5. Mua Đồng CuBe1.7 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuBe1.7 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM