Đồng CuSn3Zn9 là gì? Mua Đồng CuSn3Zn9 ở đâu?

Đồng CuSn3Zn9 là gì? Mua Đồng CuSn3Zn9 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuSn3Zn9 là hợp kim đồng chứa thiếc (Sn)kẽm (Zn), được biết đến với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền cơ học cao. Hợp kim này là sự lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu tính ổn định và độ bền trong môi trường khắc nghiệt.

So với Đồng CuSn4, một hợp kim đồng thiếc có tỷ lệ thiếc (Sn) từ 3.5 – 4.5%, CuSn3Zn9 có tỷ lệ thiếc thấp hơn và bổ sung thêm kẽm (Zn), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, độ bền kéo và khả năng gia công.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuSn4 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) Phần còn lại Nền chính của hợp kim, đảm bảo tính dẫn điện và chống ăn mòn
Sn (Thiếc) 1.5 – 3.5 Cải thiện khả năng chống ăn mòn và tăng độ cứng của hợp kim
Zn (Kẽm) 7.5 – 10.0 Tăng cường độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn
Fe (Sắt) ≤ 0.1 Ổn định cấu trúc hợp kim, ngăn ngừa sự oxi hóa
Ni (Niken) ≤ 0.2 Giúp cải thiện khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn
P (Phốt pho) ≤ 0.2 Tăng khả năng chống ăn mòn và cải thiện tính chất cơ học
Pb (Chì) ≤ 0.1 Giảm tính dẻo của hợp kim
Tổng tạp chất khác ≤ 0.2 Giữ hợp kim tinh khiết, đảm bảo tính chất cơ học ổn định

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) 200 — 230 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 320 — 690 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 2%
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 80 — 210
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 120 W/(m∙°C)
Nhiệt dung (Heat Capacity) 380 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.063 — 0.083 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 1010 — 1030 °C

4. Ứng dụng

Đồng CuSn3Zn9 có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp nhờ vào đặc tính vượt trội của nó:

  • Ngành cơ khí: Dùng để chế tạo các chi tiết máy, bộ phận chịu mài mòn và tải trọng cao.

  • Ngành điện tử: Sử dụng trong các linh kiện điện tử, bộ phận tiếp xúc điện có yêu cầu độ bền cao.

  • Ngành đóng tàu và hàng hải: Được ứng dụng trong các bộ phận máy móc có tiếp xúc với môi trường nước, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.

  • Ngành sản xuất khuôn mẫu: Dùng để chế tạo khuôn mẫu chịu nhiệt và khối lượng nhẹ.

  • Ngành chế tạo các linh kiện ô tô: Ứng dụng trong các bộ phận ô tô chịu mài mòn và nhiệt độ cao.

5. Mua Đồng CuSn3Zn9 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuSn3Zn9 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox X2CrNiMo17-12-2 là gì?

    Inox X2CrNiMo17-12-2 là gì? 1. Giới thiệu Inox X2CrNiMo17-12-2 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox S44700 là gì? So sánh Inox S44700 với Inox 304

    Inox S44700 là gì? So sánh Inox S44700 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 409L là gì? So sánh Inox 409L với Inox 304

    Inox 409L là gì? So sánh Inox 409L với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 06Cr23Ni13 là gì?

    Inox 06Cr23Ni13 là gì? 1. Giới thiệu Inox 06Cr23Ni13 hay còn được gọi là Inox [...]

    Inox 06Cr19Ni9NbN là gì?

    Inox 06Cr19Ni9NbN là gì? 1. Giới thiệu Inox 06Cr19Ni9NbN hay còn được gọi là Inox SUS304N2 [...]

    Inox STS317 là gì? So sánh Inox STS317 với Inox 304

    Inox STS317 là gì? So sánh Inox STS317 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox STS317 [...]

    Inox 1.4818 là gì?

    Inox 1.4818 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4818 là một loại thép không gỉ [...]

    Đồng CuZn43Pb2Al là gì? Mua Đồng CuZn43Pb2Al ở đâu?

    Đồng CuZn43Pb2Al là gì? Mua Đồng CuZn43Pb2Al ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuZn43Pb2Al là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo