Đồng CuSn4Pb4Zn4 là gì? Mua Đồng CuSn4Pb4Zn4 ở đâu?

Đồng CuSn4Pb4Zn4 là gì? Mua Đồng CuSn4Pb4Zn4 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuSn4Pb4Zn4 là một hợp kim đồng-thiếc-chì-kẽm. Hợp kim này mang đến sự kết hợp giữa khả năng chống mài mòn, tính dẫn điện và độ cứng cao. Sự kết hợp này làm cho đồng CuSn4Pb4Zn4 trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học và khả năng gia công cơ khí tốt.

So với Đồng CuSn4, CuSn4Pb4Zn4 có thêm hàm lượng kẽmchì, tạo ra tính linh hoạt hơn trong gia công, đồng thời giúp hợp kim này có khả năng chống ăn mòn tốt hơn. 

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về Đồng CuSn4, hãy tham khảo bài viết Đồng CuSn4 là gì? để so sánh thêm về đặc tính của các hợp kim này.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) Phần còn lại Tạo nền tảng cho hợp kim, tăng tính dẫn điện và dẫn nhiệt
Sn (Thiếc) 3.5 – 4.5 Tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn
Pb (Chì) 3.5 – 4.5 Giảm ma sát và tăng khả năng gia công cơ khí
Zn (Kẽm) 3.5 – 4.5 Cải thiện độ bền kéo và độ cứng, chống ăn mòn
P (Phốt pho) 0.01 – 0.4 Giảm ma sát, tăng độ bền cơ học
Fe (Sắt) ≤ 0.1 Cải thiện độ cứng và khả năng chịu lực
Ni (Niken) ≤ 0.2 Tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền nhiệt
Te (Tellurium) ≤ 0.2 Cải thiện khả năng gia công cơ khí
Tổng tạp chất khác (Other total) ≤ 0.2 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 350 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 447 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 5%
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 115 — 210
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 87 W/(m∙°C)
Dung nhiệt (Heat Capacity) 380 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.105 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 930 — 1000°C

4. Ứng dụng

Đồng CuSn4Pb4Zn4 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực yêu cầu độ bền cao, khả năng gia công tốt, và chống ăn mòn tuyệt vời:

  • Ngành cơ khí: Dùng trong bạc lót, vòng bi, các bộ phận chịu lực lớn.

  • Ngành điện tử: Sử dụng trong mạch điện, tiếp điểm điện yêu cầu độ bền kéo và dẫn điện cao.

  • Ngành ô tô: Sản xuất các bộ phận động cơ, hệ thống làm mát với yêu cầu chống mài mòn.

  • Ngành chế tạo máy: Ứng dụng trong các bộ phận máy móc chính xác như bạc trượt.

5. Mua Đồng CuSn4Pb4Zn4 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuSn4Pb4Zn4 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox X12CrMoS17 là gì? So sánh Inox X12CrMoS17 với Inox 304

    Inox X12CrMoS17 là gì? So sánh Inox X12CrMoS17 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Protactinium là gì? Ứng dụng của Protactinium trong sản xuất kim loại?

    Protactinium là gì? Ứng dụng của Protactinium trong sản xuất kim loại? Protactinium là một [...]

    Đồng 2.1293 là gì? Mua Đồng 2.1293 ở đâu?

    Đồng 2.1293 là gì? Mua Đồng 2.1293 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng 2.1293 là [...]

    Đồng CuNi12Zn29 là gì? Mua Đồng CuNi12Zn29 ở đâu?

    Đồng CuNi12Zn29 là gì? Mua Đồng CuNi12Zn29 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuNi12Zn29 là [...]

    Đồng 2.0978 là gì? Mua Đồng 2.0978 ở đâu?

    Đồng 2.0978 là gì? Mua Đồng 2.0978 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng 2.0978 là [...]

    Inox 14509 là gì? So sánh Inox 14509 với Inox 304

    Inox 14509 là gì? So sánh Inox 14509 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox AISI 310MoLN là gì?

    Inox AISI 310MoLN là gì? 1. Giới thiệu Inox AISI 310MoLN là thép không gỉ [...]

    Inox 05Cr17 là gì? So sánh Inox 05Cr17 với Inox 304

    Inox 05Cr17 là gì? So sánh Inox 05Cr17 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo