Đồng CuZn20 là gì? Mua Đồng CuZn20 ở đâu?

Đồng CuZn20 là gì? Mua Đồng CuZn20 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuZn20 là một loại hợp kim đồng-thau (copper-zinc alloy) có 20% Kẽm (Zn), giúp tăng độ cứng, khả năng chống ăn mòn và tính dẻoì, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao và khả năng gia công tốt.

So với Đồng CuZn15, CuZn20 có hàm lượng kẽm cao hơn, mang lại độ bền chảy lớn hơn. Tuy nhiên, khả năng dẫn nhiệt và dẫn điện giảm nhẹ, phù hợp với các ứng dụng cần sự cứng cáp và độ bền kéo cao hơn.

Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt này, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đồng CuZn15 là gì? và ứng dụng của nó.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 79.0 – 81.0 Cải thiện tính dẫn điện và dẫn nhiệt
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn
Al (Nhôm) ≤ 0.02 Cải thiện độ bền và khả năng chống oxy hóa
Fe (Sắt) ≤ 0.05 Tăng độ bền cơ học
Ni (Niken) ≤ 0.3 Cải thiện khả năng chống mài mòn
Sn (Thiếc) ≤ 0.1 Tăng khả năng chịu lực
Pb (Chì) ≤ 0.05 Cải thiện tính gia công, giảm độ cứng
Tổng tạp chất khác (Other total) ≤ 0.1 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 110 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 260 — 627.6 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) 2 — 58 %
Độ bền cắt (Shear Strength) 226 — 314 MPa
Năng lượng va đập (Impact Energy) 43.4 — 73.2 J
Độ cứng Brinell (HB) (Brinell Hardness, HB) 50 — 190
Độ cứng Vickers (HV) (Vickers Hardness, HV) 55 — 200
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Mô đun trượt (Shear Modulus) 43 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 138 — 140.13 W/(m∙°C)
Nhiệt dung (Heat Capacity) 375 — 376.8 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.054 — 0.064 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 970 — 1010 °C
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) 40.7 — 43.1 GPa

4. Ứng dụng

Nhờ vào độ bền cao, độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn, Đồng CuZn20 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như:

  • Ngành cơ khí: Chế tạo đinh tán, bánh răng, ống chịu áp lực cao, yêu cầu độ cứng và độ bền kéo lớn.

  • Ngành điện: Sử dụng trong các đầu nối điện, phụ kiện dẫn điện nhờ khả năng chống oxy hóa tốt.

  • Ngành trang trí & nội thất: Dùng để sản xuất tay nắm cửa, đồ nội thất cao cấp, huy chương, có màu sắc đẹp và độ bền cao.

  • Ngành ô tô & hàng không: Ứng dụng trong hệ thống làm mát, ống dẫn dầu, phụ kiện máy bay do có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt.

  • Ngành sản xuất nhạc cụ: Dùng để làm các loại kèn đồng, chuông gió, mang lại âm thanh vang và sáng.

5. Mua Đồng CuZn20 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuZn20 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Láp Đồng Phi 63: Bảng Giá, Thông Số Kỹ Thuật Và Địa Chỉ Mua Uy Tín

    Láp Đồng Phi 63: Bảng Giá, Thông Số Kỹ Thuật Và Địa Chỉ Mua Uy [...]

    Cuộn Đồng 4mm Giá Tốt: Bảng Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu?

    Cuộn Đồng 4mm Giá Tốt: Bảng Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu? Cuộn Đồng 4mm [...]

    Inox X2CrNiN18-10 là gì?

    Inox X2CrNiN18-10 là gì? 1. Giới thiệu Inox X2CrNiN18-10 là một loại thép không gỉ [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 11 Giá Tốt – Mua Bán, Ứng Dụng, Báo Giá

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 11 Giá Tốt – Mua Bán, Ứng Dụng, Báo Giá [...]

    Lá Căn Đồng Thau 4mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng Và Gia Công

    Lá Căn Đồng Thau 4mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng Và Gia Công [...]

    Vuông Đặc Đồng 60mm: Báo Giá, Ứng Dụng, Gia Công Theo Yêu Cầu, Chất Lượng Cao

    Vuông Đặc Đồng 60mm: Báo Giá, Ứng Dụng, Gia Công Theo Yêu Cầu, Chất Lượng [...]

    Lá Căn Đồng Thau 0.04mm: Mua Ở Đâu? Ứng Dụng, Giá Và So Sánh

    Lá Căn Đồng Thau 0.04mm: Mua Ở Đâu? Ứng Dụng, Giá Và So Sánh Lá [...]

    Inox X1CrNiMoCu12-7-3 là gì?

    Inox X1CrNiMoCu12-7-3 là gì? 1. Giới thiệu Inox X1CrNiMoCu12-7-3 là một loại thép không gỉ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo