Đồng CuZn30 là gì? Mua Đồng CuZn30 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuZn30 là một loại hợp kim đồng-thau (copper-zinc alloy) chứa 30% Kẽm (Zn), giúp cải thiện độ bền cơ học, tính dẻo và khả năng chống ăn mòn. Hợp kim này thường được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí, điện và trang trí nội thất nhờ vào màu sắc đẹp, dễ gia công và độ bền cao.
So với Đồng CuZn28, CuZn30 có hàm lượng kẽm cao hơn (30% so với 28%), giúp gia tăng độ cứng và cải thiện khả năng chịu lực, nhưng lại giảm nhẹ tính dẫn điện và dẫn nhiệt. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu độ bền kéo cao và khả năng tạo hình tốt.
Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt này, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đồng CuZn28 là gì? và ứng dụng của nó.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 69.0 – 71.0 | Cải thiện độ dẻo và khả năng dẫn điện |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Tăng độ bền và độ cứng của hợp kim |
Al (Nhôm) | ≤ 0.02 | Cải thiện khả năng chống oxy hóa |
Fe (Sắt) | ≤ 0.05 | Tăng độ cứng và khả năng chịu lực |
Ni (Niken) | ≤ 0.3 | Tăng khả năng chống ăn mòn |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.1 | Nâng cao độ bền và chống mài mòn |
Pb (Chì) | ≤ 0.05 | Cải thiện khả năng gia công |
Tổng tạp chất khác (Other total) | ≤ 0.1 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 65.5 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 270 — 833.6 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | 2 — 82.6 % |
Giảm diện tích (Reduction of Area) | 58.3 — 78.7 % |
Độ bền cắt (Shear Strength) | 235 — 422 MPa |
Năng lượng va đập (Impact Energy) | 21 — 116.6 J |
Độ cứng Brinell (HB) (Brinell Hardness, HB) | 50 — 160 |
Độ cứng Vickers (HV) (Vickers Hardness, HV) | 55 — 200 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 97.1 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 121 — 121.1 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung (Heat Capacity) | 376 — 377 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.059 — 0.078 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 910 — 965 °C |
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) | 36.3 — 40.7 GPa |
4. Ứng dụng
Với tính cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt, Đồng CuZn30 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành cơ khí: Chế tạo bánh răng, vòng bi, trục máy, ống dẫn áp lực, yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.
- Ngành điện: Dùng trong các đầu nối điện, thanh dẫn điện, nhờ khả năng dẫn điện tốt và chống oxy hóa.
- Ngành ô tô: Ứng dụng trong hệ thống tản nhiệt, ống dẫn dầu, chi tiết máy, giúp tăng tuổi thọ và giảm hao mòn.
- Ngành trang trí & nội thất: Dùng để sản xuất đồ trang trí, huy chương, tay nắm cửa, có màu sắc đẹp và độ bền cao.
- Ngành nhạc cụ: Chế tạo các loại kèn đồng, chuông gió, mang lại âm thanh vang và sáng.
5. Mua Đồng CuZn30 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuZn30 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM