Đồng CW406J là gì? Mua Đồng CW406J ở đâu?

Đồng CW406J là gì? Mua Đồng CW406J ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CW406J là một loại hợp kim đồng-niken-kẽm, được sản xuất theo tiêu chuẩn European Union / EN. Nhờ vào tính cơ học tốt, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội, CW406J được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

So với Đồng CW402J, Đồng CW406J có hàm lượng Ni (Niken) cao hơn (11.0 – 13.0% so với 9.0 – 11.0% của CW402J), giúp cải thiện độ bền và khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, CW406J lại có hàm lượng Pb (Chì) thấp hơn, dẫn đến khả năng gia công cắt gọt kém hơn CW402J. Nếu bạn đang tìm kiếm một hợp kim có khả năng chịu lực tốt hơn, hãy tham khảo Đồng CW402J là gì? để có sự so sánh chi tiết hơn.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 56.0 – 58.0 Cải thiện tính dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền
Ni (Niken) 11.0 – 13.0 Tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học
Mn (Mangan) ≤ 0.5 Gia tăng độ bền cơ học và độ cứng
Pb (Chì) 0.5 – 1.5 Cải thiện khả năng gia công cắt gọt
Fe (Sắt) ≤ 0.3 Ổn định cấu trúc hợp kim
Sn (Thiếc) ≤ 0.2 Cải thiện tính chống ăn mòn
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng độ bền và độ cứng của hợp kim
Tổng tạp chất khác ≤ 0.2 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền kéo (Tensile Strength) 420 MPa
Độ bền chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) 260 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) 6 %
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 110 — 180
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 115 — 190
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³

4. Ứng dụng

Với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính gia công ổn định, Đồng CW406J được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hàng hải: Nhờ vào hàm lượng Niken cao, CW406J có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển, thích hợp để sản xuất các bộ phận tàu thủy, trục tàu và phụ kiện dưới nước.
  • Công nghiệp ô tô: Sử dụng trong chế tạo các bộ phận cơ khí quan trọng như bạc lót, bánh răng, trục quay, đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải tốt.
  • Hệ thống thủy lực & khí nén: CW406J có tính ổn định và độ bền cao, phù hợp để sản xuất van, bơm và các phụ kiện chịu áp lực.
  • Sản xuất thiết bị cơ khí chính xác: Với độ cứng cao và tính gia công tốt, hợp kim này là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí yêu cầu độ chính xác cao.

5. Mua Đồng CW406J ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW406J chất lượng cao với giá tốt nhất?

Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 1.4435 là gì?

    Inox 1.4435 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4435 là dòng thép không gỉ thuộc [...]

    Sodium là gì? Ứng dụng của Sodium trong sản xuất kim loại?

    Sodium là gì? Ứng dụng của Sodium trong sản xuất kim loại? Sodium (Na) là [...]

    Inox 304L là gì?

    Inox 304L là gì? 1. Giới thiệu Inox 304L (hay còn gọi là Inox SUS304L [...]

    Inox Z10CNT18.10 là gì? So sánh Inox Z10CNT18.10 với Inox 304

    Inox Z10CNT18.10 là gì? So sánh Inox Z10CNT18.10 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Nhôm 1060 là gì?

    Nhôm 1060 là gì? Nhôm 1060 là một loại nhôm nguyên chất thuộc nhóm 1xxx, [...]

    Inox 2350 là gì? So sánh Inox 2350 với Inox 304

    Inox 2350 là gì? So sánh Inox 2350 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 1.4434 là gì?

    Inox 1.4434 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4434 là một loại thép không gỉ [...]

    Đồng 2.0857 là gì? Mua Đồng 2.0857 ở đâu?

    Đồng 2.0857 là gì? Mua Đồng 2.0857 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng 2.0857 là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo