Đồng CW407J là gì? Mua Đồng CW407J ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CW407J là một loại hợp kim đồng-niken-kẽm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính gia công vượt trội. Hợp kim này thuộc tiêu chuẩn European Union / EN.
So với Đồng CW406J, Đồng CW407J có hàm lượng Mangan (Mn) cao hơn đáng kể (4.5 – 6.0% so với ≤ 0.5% ở CW406J), giúp tăng cường độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn. Tuy nhiên, CW407J lại có hàm lượng Đồng (Cu) thấp hơn, điều này có thể ảnh hưởng đến tính dẫn điện và dẫn nhiệt.
Nếu bạn cần một hợp kim có độ cứng và độ bền cao hơn, hãy xem xét Đồng CW406J là gì? để có sự so sánh chi tiết hơn.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 42.0 – 45.0 | Cải thiện tính dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền |
Ni (Niken) | 11.0 – 13.0 | Tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học |
Mn (Mangan) | 4.5 – 6.0 | Gia tăng độ cứng, độ bền và khả năng chịu mài mòn |
Pb (Chì) | 1.0 – 2.5 | Cải thiện khả năng gia công cắt gọt |
Fe (Sắt) | ≤ 0.3 | Ổn định cấu trúc hợp kim |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.2 | Cải thiện tính chống ăn mòn |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Tăng độ bền và độ cứng của hợp kim |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.2 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 600 MPa |
Độ bền chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | 400 — 450 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | 5 — 8 % |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | ≥ 150 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | ≥ 155 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
4. Ứng dụng
Nhờ vào độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính gia công tốt, Đồng CW407J được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như:
- Công nghiệp hàng hải: Được sử dụng để chế tạo các bộ phận tàu biển, trục quay và phụ kiện dưới nước nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Ngành cơ khí chính xác: Dùng trong sản xuất bánh răng, bạc lót và các chi tiết máy có độ chịu lực cao.
- Công nghiệp ô tô: Ứng dụng trong hệ thống phanh, bộ phận chịu tải và linh kiện động cơ.
- Thiết bị thủy lực & khí nén: Với độ bền cao, CW407J là lựa chọn lý tưởng cho các bộ phận van, bơm, trục quay và linh kiện chịu áp lực.
5. Mua Đồng CW407J ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW407J chất lượng cao với giá tốt nhất?
Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM