Đồng CW454K là gì? Mua Đồng CW454K ở đâu?

Đồng CW454K là gì? Mua Đồng CW454K ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CW454K còn được gọi là Đồng thau thiếc (Tin Brass), là một hợp kim đồng – kẽm – thiếc với hàm lượng thiếc từ 1.5% đến 3.0%

So với Đồng CW451K, Đồng CW454K có hàm lượng thiếc photpho cao hơn, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chịu mài mòn tốt hơn và có độ bền cơ học cao hơn. Điều này làm cho Đồng CW454K trở thành lựa chọn tối ưu trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Đồng (Cu) 87 – 90 Tăng khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt
Kẽm (Zn) 6.1 – 11.5 Giảm chi phí, tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn
Thiếc (Sn) 1.5 – 3.0 Tăng độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn
Photpho (P) 0 – 0.35 Chống oxy hóa và giảm thiểu hiện tượng khử kẽm
Sắt (Fe) 0 – 0.05 Tăng độ cứng, cải thiện độ bền
Chì (Pb) 0 – 0.05 Cải thiện khả năng gia công
Tạp chất khác ≤ 0.5 Ảnh hưởng không đáng kể đến tính chất vật lý

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Mô đun đàn hồi (Elastic Modulus) 110 GPa (16 x 10⁶ psi)
Độ giãn dài khi đứt (Elongation at Break) 2% – 49%
Độ cứng Rockwell B (Rockwell B Hardness) 60 – 92
Độ cứng Rockwell Superficial 30T (Rockwell 30T Hardness) 32 – 76
Mô đun cắt (Shear Modulus) 42 GPa (6.1 x 10⁶ psi)
Độ bền cắt (Shear Strength) 220 – 360 MPa (32 – 53 x 10³ psi)
Độ bền kéo tối đa (Tensile Strength: Ultimate – UTS) 310 – 630 MPa (45 – 92 x 10³ psi)
Độ bền kéo chảy (Tensile Strength: Yield – Proof) 120 – 590 MPa (17 – 86 x 10³ psi)

4. Ứng dụng

Đồng CW454K được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực yêu cầu độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt:

  • Ngành hàng hải: Các bộ phận của tàu thuyền, trục chân vịt và phụ kiện hàng hải.
  • Ngành công nghiệp hóa chất: Các chi tiết chịu ăn mòn trong môi trường hóa chất nhẹ.
  • Ngành cơ khí chính xác: Các bộ phận máy móc yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chống mài mòn.
  • Ngành điện – điện tử: Các linh kiện tiếp xúc điện, đầu nối chịu mài mòn.

5. Mua Đồng CW454K ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm Đồng CW454K chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp với đầy đủ chứng nhận chất lượng.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Nhôm 1060 là gì?

    Nhôm 1060 là gì? Nhôm 1060 là một loại nhôm nguyên chất thuộc nhóm 1xxx, [...]

    Đồng CuAg0.04P là gì? Mua Đồng CuAg0.04P ở đâu?

    Đồng CuAg0.04P là gì? Mua Đồng CuAg0.04P ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuAg0.04P là [...]

    Đồng CuNi9Sn2 là gì? Mua Đồng CuNi9Sn2 ở đâu?

    Đồng CuNi9Sn2 là gì? Mua Đồng CuNi9Sn2 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuNi9Sn2 là [...]

    Inox BS 403S17 là gì?

    Inox BS 403S17 là gì? Inox BS 403S17 là một loại thép không gỉ Ferritic [...]

    Inox 08X13 là gì? So sánh Inox 08X13 với Inox 304

    Inox 08X13 là gì? So sánh Inox 08X13 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Copernicium là gì? Ứng dụng của Copernicium trong sản xuất kim loại?

    Copernicium là gì? Ứng dụng của Copernicium trong sản xuất kim loại? Copernicium là một [...]

    Inox UNS S44400 là gì?

    Inox UNS S44400 là gì? Inox UNS S44400 là mã số của một loại thép [...]

    Inox 2357 là gì? So sánh Inox 2357 với Inox 304

    Inox 2357 là gì? So sánh Inox 2357 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo