Inox 1Cr17Mn6Ni5N là gì?

Inox 1Cr17Mn6Ni5N là gì?

1. Giới thiệu

Inox 1Cr17Mn6Ni5N là loại thép không gỉ Austenitic, thuộc hệ tiêu chuẩn quốc gia GB (Guojia Biaozhun) Trung Quốc, chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt. Thành phần của nó bao gồm Crom (Cr), Mangan (Mn), Niken (Ni), và Nitơ (N), giúp thép có độ bền cơ học cao và khả năng chống lại các tác động môi trường.

Loại thép này tương đương với các mác inox như Inox SUS201 cũng như Inox 201.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
C (Carbon) ≤ 0.15% Tăng độ cứng, hỗ trợ chống mài mòn
Mn (Manganese) 5.50-7.50% Thay thế một phần Niken, giảm chi phí sản xuất
Si (Silicon) ≤ 1.00% Ổn định cấu trúc, cải thiện khả năng chịu nhiệt
P (Phosphorus) ≤ 0.06% Cải thiện khả năng gia công
S (Sulfur) ≤ 0.03% Cải thiện khả năng gia công
Cr (Chromium) 16.00-18.00% Chống ăn mòn, tăng khả năng chống oxy hóa
Ni (Nickel) 3.50-5.50% Cải thiện độ bền dẻo, giúp thép dễ gia công
N (Nitrogen) ≤ 0.25% Tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn

3. Tính chất nổi bật

  • Giá thành hợp lý: So với các loại inox cao cấp như inox 304 hoặc inox 316,  Inox 1Cr17Mn6Ni5N có chi phí thấp hơn đáng kể, phù hợp cho các ứng dụng phổ thông.
  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải: Đáp ứng được môi trường ít khắc nghiệt, nhưng không hiệu quả trong môi trường hóa chất hoặc nước biển.
  • Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, dễ gia công, phù hợp với các ứng dụng trang trí và nội thất.
  • Độ bền cơ học tốt: Đáp ứng yêu cầu cơ bản trong các môi trường làm việc thông thường.
  • Hạn chế từ tính: Trong trạng thái annealed (ủ mềm) hoặc chưa qua gia công nguội, Inox 1Cr17Mn6Ni5N hầu như không có từ tính, giống như các loại inox Austenitic khác (SUS304, SUS316). Tuy nhiên, khi bị biến dạng do gia công, một số tính từ có thể xuất hiện nhưng ở mức rất thấp so với thép từ tính cao.

4. Bảng so sánh với inox 304

Tiêu chí Inox 1Cr17Mn6Ni5N Inox 304
Cấu trúc mạng tinh thể Austenitic Austenitic
Tính từ tính Không (trạng thái ủ mềm) / Yếu (khi gia công nguội) Không
Độ cứng HRB ~85-95 HRB ~70-90 (HRC ~20-22)
Tính đàn hồi Tốt, nhưng kém hơn inox 304 trong môi trường làm việc khắc nghiệt Tốt, bền và khó biến dạng trong điều kiện làm việc thông thường
Khả năng chịu nhiệt Tương đối tốt (lên đến 680°C) Tốt (lên đến 870°C)
Khả năng chống ăn mòn Vừa phải, phù hợp với môi trường khô ráo hoặc ẩm nhẹ Tốt trong môi trường nước, thực phẩm, axit yếu

5. Ứng dụng

Nhờ vào giá thành hợp lý và tính thẩm mỹ cao, Inox 1Cr17Mn6Ni5N được sử dụng phổ biến trong:

  • Ngành nội thất: Sản xuất đồ gia dụng, tay vịn, lan can và các vật dụng trang trí khác.
  • Ngành công nghiệp nhẹ: Thùng chứa, bồn nước hoặc các thiết bị không yêu cầu khắt khe về khả năng chống ăn mòn.
  • Ngành vận tải: Ốp xe, khung xe, hoặc các phụ kiện trang trí cho ô tô.
  • Ngành xây dựng: Cửa cổng, hàng rào, kết cấu nội thất yêu cầu độ bền và tính thẩm mỹ.

6. Tóm lại

Inox 1Cr17Mn6Ni5N là sự lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt. Với giá thành thấp, tính thẩm mỹ cao và khả năng gia công tốt, loại inox này là một giải pháp kinh tế cho các ngành công nghiệp và dân dụng.

TẢI BẢNG GIÁ



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 2357 là gì? So sánh Inox 2357 với Inox 304

    Inox 2357 là gì? So sánh Inox 2357 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng C5441 là gì? Mua Đồng C5441 ở đâu?

    Đồng C5441 là gì? Mua Đồng C5441 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C5441 là [...]

    Hợp Kim Thép 1.0503: A-Z Thông Tin, Ứng Dụng Và Bảng Giá

    Hợp Kim Thép 1.0503: A-Z Thông Tin, Ứng Dụng Và Bảng Giá Việc lựa chọn [...]

    Inox 0Cr19Ni10NbN là gì?

    Inox 0Cr19Ni10NbN là gì? 1. Giới thiệu Inox 0Cr19Ni10NbN hay còn được gọi là Inox [...]

    Inox SUS305 là gì?

    Inox SUS305 là gì? 1. Giới thiệu Inox SUS305 hay còn gọi là Inox 305 [...]

    Giá Titan Grade 23: Bảng Giá Mới Nhất Và Phân Tích Thị Trường

    Giá Titan Grade 23: Bảng Giá Mới Nhất Và Phân Tích Thị Trường Khám phá [...]

    Incoloy Alloys: Tìm Hiểu Về Hợp Kim Incoloy Chịu Nhiệt Và Ứng Dụng

    Incoloy Alloys: Tìm Hiểu Về Hợp Kim Incoloy Chịu Nhiệt Và Ứng Dụng Hợp kim [...]

    Hợp Kim Thép 5140: Bảng Giá, Ứng Dụng, Xử Lý Nhiệt (Cập Nhật Mới Nhất)

    Hợp Kim Thép 5140: Bảng Giá, Ứng Dụng, Xử Lý Nhiệt (Cập Nhật Mới Nhất) [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo