Đồng CuZn31Si1 là gì? Mua Đồng CuZn31Si1 ở đâu?

Đồng CuZn31Si1 là gì? Mua Đồng CuZn31Si1 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuZn31Si1 là một loại hợp kim đồng – kẽm – silic, thuộc nhóm đồng thau silic. Với hàm lượng silic (Si) từ 0.7 – 1.3%, loại hợp kim này có độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn tốt và chịu nhiệt tốt hơn so với các hợp kim đồng thau thông thường.

So với Đồng CuZn39Sn1, CuZn31Si1hàm lượng đồng (Cu) cao hơn, giúp tăng độ dẫn điện và dẫn nhiệt. Ngược lại, CuZn39Sn1hàm lượng thiếc (Sn) giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường nước biển. 

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuZn39Sn1 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 66.0 – 70.0 Cung cấp tính dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng độ cứng và cải thiện độ bền cơ học
Si (Silic) 0.7 – 1.3 Cải thiện độ bền, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt
Pb (Chì) ≤ 0.8 Hỗ trợ gia công cắt gọt dễ dàng hơn
Fe (Sắt) ≤ 0.4 Tăng độ cứng và độ bền
Ni (Niken) ≤ 0.5 Cải thiện độ bền và chống oxy hóa
Tổng tạp chất khác ≤ 0.5 Giữ ổn định chất lượng hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 200 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 440 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 12%
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 110 — 160
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 115 — 155
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 71 W/(m∙°C)
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) 394 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.112 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 880 — 915 °C

4. Ứng dụng

Nhờ độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn tốt và chịu nhiệt tốt, Đồng CuZn31Si1 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành công nghiệp hàng hải: Chế tạo cánh quạt, trục bơm, van và phụ kiện tiếp xúc với nước biển.

  • Ngành cơ khí chế tạo: Dùng trong bánh răng, trục quay, chi tiết máy cần độ cứng và chịu tải cao.

  • Ngành van công nghiệp: Gia công van, khớp nối và các phụ kiện ống nước.

  • Ngành ô tô: Sản xuất các linh kiện chịu tải, chống mài mòn và chịu nhiệt.

  • Ngành điện – điện tử: Ứng dụng trong các bộ phận dẫn điện yêu cầu tính ổn định cao.

5. Mua Đồng CuZn31Si1 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuZn31Si1 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 30347 là gì? So sánh Inox 30347 với Inox 304

    Inox 30347 là gì? So sánh Inox 30347 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 00Cr30Mo2 là gì? So sánh Inox 00Cr30Mo2 với Inox 304

    Inox 00Cr30Mo2 là gì? So sánh Inox 00Cr30Mo2 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Công nghệ gia công đồng hiện đại: Đúc, cán, kéo dây

    Công nghệ gia công đồng hiện đại: Đúc, cán, kéo dây Đồng là một trong [...]

    Inox Y1Cr13 là gì? So sánh Inox Y1Cr13 với Inox 304

    Inox Y1Cr13 là gì? So sánh Inox Y1Cr13 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 18Cr2Mo là gì? So sánh Inox 18Cr2Mo với Inox 304

    Inox 18Cr2Mo là gì? So sánh Inox 18Cr2Mo với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 2357 là gì? So sánh Inox 2357 với Inox 304

    Inox 2357 là gì? So sánh Inox 2357 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox STS304N1 là gì? So sánh Inox STS304N1 với Inox 316

    Inox STS304N1 là gì? So sánh Inox STS304N1 với Inox 316 1. Giới thiệu Inox STS304N1 hay [...]

    Inox 2367 là gì? So sánh Inox 2367 với Inox 304

    Inox 2367 là gì? So sánh Inox 2367 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo